TriTueCoNhan.comTrí Tuệ Cổ Nhân
Lời dạy của cổ nhân Việt

Ca dao tục ngữ về dạy con: câu nào nên giữ, câu nào cần đọc lại hôm nay

Uốn cây từ thuở còn non, thương cho roi cho vọt, con hư tại mẹ: đọc lại ca dao tục ngữ dạy con và Gia huấn ca, câu nào còn đúng, câu nào đã khác với hiểu biết hôm nay.

A father and small child walking hand in hand along a rice field path in An Giang at sunset, seen from behind, long shadows and golden light over the paddies

Ca dao tục ngữ về dạy con là “sách dạy nhà” truyền miệng của người Việt: ngắn, dễ nhớ, đúc kết kinh nghiệm nhiều đời. Phần lớn vẫn đúng và đáng giữ — như “uốn cây từ thuở còn non, dạy con từ thuở con còn bi bô”, “học ăn, học nói, học gói, học mở”. Nhưng cũng có những câu phản ánh quan niệm đã khác hẳn với hiểu biết và pháp luật hôm nay, điển hình là “thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi”.

Đọc ca dao tục ngữ cho tỉnh không phải là bỏ hết hay giữ hết, mà là hiểu mỗi câu ra đời trong hoàn cảnh nào, nói điều gì, và điều đó còn hợp không. Bài này đi qua các nhóm câu thường gặp, bàn thêm về Gia huấn ca — tác phẩm dạy nhà bằng thơ Nôm thường được gán cho Nguyễn Trãi — và gợi ý cách dùng tục ngữ khi trò chuyện với con.

Vì sao ca dao tục ngữ là “sách dạy nhà” của người Việt

Trong xã hội làng xã xưa, phần lớn người dân không biết chữ Hán, nên lời dạy con cái không đến từ sách mà từ câu nói truyền miệng. Ca dao có vần, có nhịp, dễ hát ru; tục ngữ ngắn, đối, dễ nhớ. Ông bà, cha mẹ dùng chúng để dạy con mà không cần giảng dài. Một câu đúng lúc có sức nặng hơn cả bài răn.

Vì truyền miệng, ca dao tục ngữ không có tác giả, không có năm ra đời, và có nhiều dị bản theo vùng. Điều này vừa là sức mạnh — chúng là tiếng nói của số đông qua nhiều thế hệ — vừa là giới hạn: chúng mang theo cả những định kiến của thời đã sinh ra chúng, như quan niệm trọng nam, coi đòn roi là cách dạy, coi trẻ em là phải im lặng nghe lời.

Cũng cần biết nhiều câu “tục ngữ” lưu hành hôm nay thật ra là thành ngữ gốc Hán đã Việt hoá, hoặc câu trong thơ của một tác giả cụ thể bị nhầm là ca dao. Khi dùng trong bài viết, nếu biết rõ nguồn thì ghi nguồn; nếu là ca dao dân gian thì ghi “ca dao” hoặc “tục ngữ”, không gán cho ai.

Một ví dụ quen: câu “công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra” là ca dao, nhưng hình ảnh núi Thái Sơn lại là một ngọn núi ở Trung Hoa, đi vào lời ru qua con đường chữ nghĩa. Ca dao Việt vì thế không thuần một lớp, mà là chỗ gặp nhau của kinh nghiệm làng xã và vốn văn hoá Hán được dân gian hoá. Hiểu điều này giúp đọc mỗi câu với đúng độ lùi của nó.

Những câu vẫn đáng giữ và vì sao

Dưới đây là một số câu quen thuộc mà hiểu biết hôm nay về phát triển của trẻ và quan hệ gia đình vẫn đồng tình, kèm cách hiểu cho đúng.

Câu ca dao, tục ngữÝ chínhĐiều hôm nay vẫn đồng tình
Uốn cây từ thuở còn non, dạy con từ thuở con còn bi bôDạy con sớm, từ khi còn nhỏNhững năm đầu đời rất quan trọng với hình thành thói quen, ngôn ngữ, cảm xúc
Học ăn, học nói, học gói, học mởMọi việc nhỏ trong đời sống đều phải họcKỹ năng sống, phép lịch sự là một phần của giáo dục, không chỉ chữ nghĩa
Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhauCẩn trọng khi nói, tôn trọng người ngheGiao tiếp tử tế là kỹ năng cần dạy cho trẻ từ sớm
Ăn quả nhớ kẻ trồng câyBiết ơn người đã làm ra thứ mình hưởngLòng biết ơn được nhiều nghiên cứu tâm lý gắn với sức khoẻ tinh thần tốt hơn
Có công mài sắt, có ngày nên kimKiên trì thì làm được việc khóGần với quan niệm hiện đại coi trọng nỗ lực hơn năng khiếu bẩm sinh
Đi một ngày đàng, học một sàng khônTrải nghiệm bên ngoài mở mang hiểu biếtHọc qua trải nghiệm, đi đây đi đó là phương pháp giáo dục được khuyến khích

Những câu này có điểm chung: chúng nói về điều trẻ cần học và cách học, không nói về việc trẻ phải im lặng hay chịu phạt. Đó là phần “lõi” của kinh nghiệm dạy con truyền thống còn nguyên giá trị.

Những câu cần đọc lại: roi vọt, đổ lỗi, bắt im lặng

Câu “thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi” phản ánh quan niệm xưa rằng đánh con là vì thương, nuông chiều là hại con. Vế sau — chiều chuộng quá mức có hại — có phần đúng. Nhưng vế đầu coi đòn roi là biểu hiện của tình thương thì đã khác hẳn hiểu biết hôm nay. Nhiều nghiên cứu về phát triển trẻ em gắn trừng phạt thân thể với những hệ quả tiêu cực về cảm xúc và hành vi, và pháp luật Việt Nam hiện hành, trong đó có Luật Trẻ em, nghiêm cấm bạo lực với trẻ em.

Câu “con hư tại mẹ, cháu hư tại bà” đặt trách nhiệm dạy con chủ yếu lên người phụ nữ, phản ánh sự phân công giới thời trước, khi cha lo việc ngoài, mẹ lo việc trong. Hôm nay, việc nuôi dạy con là trách nhiệm chung của cả cha lẫn mẹ; dùng câu này để đổ lỗi cho mẹ hay bà là không công bằng. Ý còn giữ được là: người ở gần con nhiều nhất ảnh hưởng tới con nhiều nhất, dù người đó là ai.

Câu “cá không ăn muối cá ươn, con cãi cha mẹ trăm đường con hư” đề cao sự vâng lời. Trong văn hoá Việt, kính trọng cha mẹ vẫn là giá trị đẹp. Nhưng hiểu “cãi” là mọi lần con nói lên ý kiến khác thì dễ dập tắt khả năng suy nghĩ độc lập của trẻ. Ranh giới nằm ở cách con bày tỏ: hỗn láo khác với trình bày ý kiến lễ phép. Dạy con phân biệt hai điều đó có ích hơn bắt con im lặng.

Gia huấn ca: tác phẩm dạy nhà thường gán cho Nguyễn Trãi

Gia huấn ca là một tác phẩm thơ Nôm, chủ yếu theo thể lục bát, gồm nhiều bài dạy các thành viên trong gia đình — con cái, vợ, con gái, học trò — về cách cư xử, học hành, làm ăn. Tác phẩm từ lâu được lưu hành dưới tên Nguyễn Trãi, và nhiều người vẫn quen gọi là “Gia huấn ca của Nguyễn Trãi”.

Tuy vậy, giới nghiên cứu văn học đã đặt nhiều nghi vấn về tác giả. Các lập luận thường nêu gồm: ngôn ngữ của tác phẩm có vẻ gần với tiếng Việt các thế kỷ sau hơn là thế kỷ XV; văn bản được biết đến khá muộn; một số nội dung không khớp với phong cách và tư tưởng của Nguyễn Trãi trong các tác phẩm chắc chắn của ông. Hiện chưa có kết luận thống nhất, và cách ghi thận trọng là “Gia huấn ca, tương truyền của Nguyễn Trãi” hoặc “thường được gán cho Nguyễn Trãi”.

Về nội dung, tác phẩm có những lời khuyên vẫn đáng đọc: chăm học, cần kiệm, hoà thuận với họ hàng làng xóm, cẩn trọng lời nói. Nhưng nó cũng mang đậm khuôn phép lễ giáo phong kiến, nhất là những bài dạy phụ nữ phải phục tùng, khép mình theo các chuẩn mực mà hôm nay không còn chấp nhận được. Đọc Gia huấn ca như một tư liệu về quan niệm gia đình xưa thì có ích; dùng nó làm khuôn mẫu dạy con hôm nay thì phải lọc rất kỹ.

Dùng tục ngữ khi trò chuyện với con: một cách làm

Ca dao tục ngữ vẫn là công cụ dạy con rất tốt nếu dùng như điểm khởi đầu cho cuộc trò chuyện, không phải như lời phán quyết. Có thể thử các bước sau, nhất là với trẻ từ tuổi tiểu học trở lên:

  1. Chọn một câu phù hợp với tình huống vừa xảy ra, chẳng hạn khi con nản vì bài khó, chọn “có công mài sắt, có ngày nên kim”.
  2. Hỏi con hiểu câu đó thế nào trước khi giải thích. Trẻ thường hiểu theo nghĩa đen, và đó là dịp vui để cùng tìm nghĩa bóng.
  3. Kể một ví dụ thật trong gia đình hoặc của chính bạn liên quan tới câu đó, để câu nói không chỉ là lời răn trừu tượng.
  4. Với câu đã lỗi thời, cứ nói thẳng với con: ngày xưa người ta nghĩ vậy, bây giờ mình hiểu khác, vì sao. Trẻ học được cách tôn trọng truyền thống mà vẫn biết phân biệt.
  5. Khuyến khích con tự tìm câu ca dao, tục ngữ cho một tình huống khác và giải thích. Mục đích là để con suy nghĩ và trò chuyện, tuyệt đối không biến thành bài kiểm tra hay chấm điểm.
  6. Lặp lại câu đó vào lúc khác khi phù hợp. Một câu được nhắc đúng lúc nhiều lần sẽ thành của con, như cách ông bà xưa đã truyền cho cha mẹ.

Những điều cần tỉnh táo khi dùng lời ông bà

Ca dao tục ngữ có sức thuyết phục lớn vì mang danh “ông bà ta đã nói”. Chính vì thế càng cần dùng cẩn thận:

  • Một câu tục ngữ không phải là bằng chứng. “Ông bà ta nói vậy” không thay được lý lẽ hay hiểu biết khoa học, nhất là trong chuyện sức khoẻ, nuôi dạy trẻ.
  • Có những cặp tục ngữ nói ngược nhau, như “một điều nhịn chín điều lành” và những câu khuyên phải lên tiếng. Mỗi câu đúng trong một hoàn cảnh, không câu nào là luật chung.
  • Tránh dùng tục ngữ để đổ lỗi, chẳng hạn quy hết lỗi cho mẹ hay bà khi con hư. Việc nuôi dạy con là trách nhiệm chung.
  • Với những câu mang định kiến giới, như coi con gái là “con người ta”, nên giải thích cho con bối cảnh ra đời và vì sao hôm nay không còn đúng.
  • Khi viết bài hay phát biểu, ghi đúng loại: ca dao, tục ngữ dân gian thì không gán tác giả; câu thơ có tác giả thì ghi tên tác giả; tác phẩm có nghi vấn tác giả như Gia huấn ca thì ghi “tương truyền”.

Câu hỏi thường gặp

Uốn cây từ thuở còn non dạy con từ thuở con còn bi bô nghĩa là gì?

Câu ca dao so sánh việc dạy con với uốn cây: cây còn non thì uốn dễ, cây già rồi thì khó. Ý là nên dạy con từ khi còn rất nhỏ, khi con mới tập nói, vì thói quen và tính nết hình thành sớm. Hiểu biết hôm nay về phát triển trẻ em cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của những năm đầu đời.

Thương cho roi cho vọt có còn đúng không?

Vế coi đòn roi là biểu hiện của tình thương không còn phù hợp. Nhiều nghiên cứu gắn trừng phạt thân thể với hệ quả tiêu cực ở trẻ, và pháp luật Việt Nam hiện hành nghiêm cấm bạo lực với trẻ em. Ý còn giữ được là không nên nuông chiều quá mức, nhưng kỷ luật cần bằng cách khác như đặt giới hạn rõ, giải thích, để con chịu hệ quả hợp lý.

Gia huấn ca có phải của Nguyễn Trãi không?

Tác phẩm lưu hành lâu đời dưới tên Nguyễn Trãi, nhưng giới nghiên cứu có nhiều nghi vấn do ngôn ngữ có vẻ muộn hơn thế kỷ XV, văn bản xuất hiện muộn và nội dung không khớp với các tác phẩm chắc chắn của ông. Chưa có kết luận thống nhất, nên cách ghi thận trọng là tương truyền của Nguyễn Trãi.

Con hư tại mẹ cháu hư tại bà có ý gì?

Câu này phản ánh quan niệm xưa rằng mẹ và bà là người trực tiếp nuôi dạy con cháu, nên khi trẻ hư thì lỗi thuộc về họ. Hôm nay việc nuôi dạy con là trách nhiệm của cả cha lẫn mẹ và người lớn trong nhà, nên không nên dùng câu này để đổ lỗi cho riêng phụ nữ.

Ca dao và tục ngữ khác nhau thế nào?

Tục ngữ thường ngắn, là một câu đúc kết kinh nghiệm hay nhận xét, thiên về lý trí, như có công mài sắt có ngày nên kim. Ca dao thường là lời thơ có vần, phần lớn theo thể lục bát, thiên về tình cảm và có thể hát, như các câu về công cha nghĩa mẹ. Ranh giới đôi khi không rõ tuyệt đối.

Có nên bắt con học thuộc nhiều ca dao tục ngữ không?

Học thuộc không có lỗi, nhưng hiểu và dùng được mới quan trọng. Thay vì bắt thuộc lòng danh sách dài, nên giới thiệu từng câu gắn với tình huống thật, hỏi con hiểu thế nào và cùng bàn. Tránh biến việc này thành bài kiểm tra hay so sánh con với trẻ khác.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.