TriTueCoNhan.comTrí Tuệ Cổ Nhân
Khổng Tử, Mạnh Tử và lời dạy làm người

Quân tử và tiểu nhân trong Luận ngữ: phân biệt qua 7 câu nói và cách dùng hôm nay

Quân tử, tiểu nhân trong Luận ngữ không phải sang hèn mà là cách sống: bảy câu phân biệt nghĩa với lợi, hoà với đồng, và chỗ cần đọc lại cho công bằng.

Wide shot of an elderly man in a plain brown shirt walking alone along a lotus pond path in Hanoi at early morning mist, seen from behind, soft grey and sepia tones

Trong Luận ngữ, quân tử là người sống theo đạo lý, lấy điều đúng làm thước đo; tiểu nhân là người chỉ nhìn thấy lợi trước mắt và cái lợi riêng của bản thân. Gốc chữ thì khác: "quân tử" vốn là con nhà quân vương, người thuộc tầng lớp cai trị; "tiểu nhân" là dân thường. Khổng Tử đã chuyển cặp từ chỉ địa vị này thành cặp từ chỉ phẩm chất.

Đó là một bước rất lớn. Nó có nghĩa là người sinh ra ở tầng lớp cao vẫn có thể là tiểu nhân, và người bình dân có thể trở thành quân tử nhờ tu dưỡng. Phần lớn các câu so sánh quân tử với tiểu nhân trong sách đều được viết theo cặp đối, rất dễ nhớ, nên trở thành thành ngữ trong tiếng Việt.

Bài này đọc bảy câu tiêu biểu, giải nghĩa từng câu, rồi bàn cách dùng cặp khái niệm này cho công bằng: soi mình trước khi soi người, và nhận ra chỗ nó đã lỗi thời.

Từ địa vị sang phẩm chất: một cuộc đổi nghĩa

Trước Khổng Tử, trong các văn bản như Kinh Thi, "quân tử" phần lớn chỉ người quý tộc, người có chức tước. Cách dùng này vẫn còn dấu vết ngay trong Luận ngữ: có đoạn "quân tử" rõ ràng là người cầm quyền, "tiểu nhân" là dân, như câu đức của người trên như gió, đức của kẻ dưới như cỏ, gió thổi thì cỏ rạp.

Nhưng ở phần lớn các đoạn, Khổng Tử dùng hai chữ này theo nghĩa đạo đức. Điều này phù hợp với chủ trương dạy học của ông: nhận học trò không phân biệt xuất thân, miễn có lòng học. Nếu quân tử là chuyện dòng dõi thì dạy học để làm gì? Chỉ khi quân tử là chuyện tu dưỡng thì giáo dục mới có ý nghĩa.

Khi đọc một câu có hai chữ này, bạn nên tự hỏi: ở đây đang nói địa vị hay phẩm chất? Câu "quân tử dụ ư nghĩa" là phẩm chất. Câu "quân tử học đạo thì thương người, tiểu nhân học đạo thì dễ sai khiến" thì nghiêng về người cai trị và người bị cai trị. Lẫn hai nghĩa là nguồn gốc của nhiều cách hiểu khắt khe hoặc trịch thượng về sau.

Bảy câu phân biệt quân tử và tiểu nhân

Bảng dưới gom bảy câu tiêu biểu, ghi thiên có câu đó theo cách chia thông dụng và nghĩa bằng lời thường. Thứ tự sắp từ dễ hiểu tới đòi hỏi suy nghĩ hơn.

Câu (âm Hán Việt)ThiênNghĩa bằng lời thường
Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợiLý NhânQuân tử hiểu rõ điều nghĩa, tiểu nhân hiểu rõ điều lợi
Quân tử hoà nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hoàTử LộQuân tử hoà hợp mà không a dua; tiểu nhân a dua mà không hoà hợp
Quân tử chu nhi bất tỷ, tiểu nhân tỷ nhi bất chuVi chínhQuân tử gần gũi mọi người mà không kéo bè; tiểu nhân kéo bè mà không rộng lòng
Quân tử cầu chư kỷ, tiểu nhân cầu chư nhânVệ Linh CôngQuân tử đòi hỏi ở mình, tiểu nhân đòi hỏi ở người
Quân tử thản đãng đãng, tiểu nhân trường thích thíchThuật nhiQuân tử lòng thản nhiên rộng rãi; tiểu nhân lúc nào cũng lo âu
Quân tử thành nhân chi mỹ, bất thành nhân chi ácNhan UyênQuân tử giúp người làm nên việc tốt, không tiếp tay cho việc xấu; tiểu nhân thì ngược lại
Quân tử bất khíVi chínhNgười quân tử không như một đồ dùng chỉ có một công dụng

Điểm chung của bảy câu là thước đo nằm ở động cơ và cách đối xử, không ở thành tích. Tiểu nhân trong Luận ngữ không nhất thiết là kẻ ác; nhiều khi chỉ là người nhỏ nhen, chỉ nhìn thấy lợi mình, dễ lo được lo mất.

Đọc kỹ ba cặp hay bị hiểu sai

"Hoà nhi bất đồng" không phải là ba phải. Hoà là các giọng khác nhau cùng tạo ra một bản nhạc; đồng là mọi giọng phải giống hệt nhau. Người quân tử có thể bất đồng ý kiến mà vẫn giữ quan hệ tốt. Kẻ tiểu nhân thì gật đầu với tất cả trong phòng họp, ra ngoài lại nói khác. Đây là một trong những câu áp dụng được trực tiếp nhất vào làm việc nhóm hôm nay.

"Dụ ư lợi" không có nghĩa là lợi là xấu. Khổng Tử không cấm làm giàu. Ở chỗ khác ông nói giàu sang là điều ai cũng muốn, nhưng không có được bằng con đường chính đáng thì không nhận. Vấn đề không phải lợi, mà là để lợi đứng trước nghĩa trong mọi quyết định.

"Bất khí" không phải là không cần chuyên môn. Một số người đọc câu này để coi nhẹ tay nghề. Thật ra ý câu là người quân tử không để mình bị thu gọn thành một công cụ, chỉ biết làm theo mà không hiểu vì sao làm. Một kỹ sư giỏi kỹ thuật mà còn biết đặt câu hỏi về mục đích và hậu quả của sản phẩm thì gần với "bất khí" hơn.

Chín điều người quân tử phải nghĩ: một bảng tự kiểm có sẵn

Ở thiên Quý Thị, Luận ngữ ghi một đoạn ít được trích nhưng rất thực dụng, thường gọi là "cửu tư", tức chín điều người quân tử luôn để tâm. Đọc lên giống một bảng tự kiểm hơn là một lời giảng đạo lý.

  • Nhìn thì nghĩ sao cho thấy rõ; nghe thì nghĩ sao cho nghe tỏ.
  • Sắc mặt thì nghĩ sao cho ôn hoà; dáng vẻ thì nghĩ sao cho cung kính.
  • Nói thì nghĩ sao cho thật lòng; làm việc thì nghĩ sao cho cẩn trọng.
  • Có điều ngờ thì nghĩ tới việc hỏi; lúc giận thì nghĩ tới hậu quả.
  • Thấy điều lợi thì nghĩ xem có hợp nghĩa không.

Chín điều này không đòi hỏi phẩm chất phi thường. Chúng là những thói quen chú ý: chậm lại một nhịp trước khi kết luận, trước khi nổi nóng, trước khi nhận một món lợi. Người đi làm có thể chọn ra hai điều mình yếu nhất, ví dụ "giận thì nghĩ tới hậu quả" và "ngờ thì nghĩ tới việc hỏi", rồi tự kiểm mỗi tối trong một tháng. Đó là cách biến chữ quân tử từ một danh hiệu xa vời thành những việc nhỏ làm được trong ngày.

"Quân tử nhất ngôn" có trong Luận ngữ không?

Câu "quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy", nghĩa là người quân tử đã nói một lời thì bốn ngựa cũng khó đuổi kịp, rất phổ biến ở Việt Nam và thường được gán cho Khổng Tử. Trong Luận ngữ không có nguyên văn câu này.

Điều gần nhất nằm ở thiên Nhan Uyên: Tử Cống nói một câu có hình ảnh "tứ bất cập thiệt", tức xe bốn ngựa không đuổi kịp cái lưỡi, ý là lời đã nói ra thì không rút lại được. Dạng thành ngữ "quân tử nhất ngôn" mà ta quen dùng là cách nói phát triển về sau trong dân gian và văn chương. Không rõ ai là người đầu tiên ghép thành câu như hiện nay.

Tinh thần giữ lời thì có thật trong Luận ngữ. Khổng Tử nói người xưa không dễ nói ra vì sợ mình làm không kịp lời; và quân tử muốn chậm ở lời nói mà nhanh ở việc làm. Nếu cần một câu đúng nguồn để nói về giữ lời, bạn nên dùng những câu này và ghi rõ là ý của Luận ngữ, thay vì trích "quân tử nhất ngôn" như lời Khổng Tử.

Dùng cặp khái niệm này cho công bằng

Chữ "tiểu nhân" trong tiếng Việt hôm nay rất nặng, gần như một lời chửi. Dùng cặp quân tử – tiểu nhân để dán nhãn người khác dễ biến lời dạy thành vũ khí. Dưới đây là mấy nguyên tắc để dùng cho tỉnh.

  • Soi mình trước. Chính câu "quân tử cầu chư kỷ" đã nói: người quân tử đòi hỏi ở mình. Dùng cặp khái niệm để phán xét người khác mà không tự xét là đã rơi vào phía tiểu nhân.
  • Nhìn hành vi, đừng nhìn cả con người. Một người có thể hành xử kiểu tiểu nhân trong một cuộc họp căng thẳng mà vẫn tốt ở rất nhiều việc khác. Gọi tên hành vi ("chỗ này anh đang a dua") thì người ta sửa được; gọi tên con người thì chỉ tạo thù.
  • Coi đây là thang đo liên tục. Trong Luận ngữ, ngay Khổng Tử cũng nói mình chưa làm được trọn đạo quân tử. Ai cũng đang ở đâu đó giữa hai đầu, và việc tu dưỡng là chuyện cả đời.
  • Dùng làm câu hỏi khi ra quyết định. Trước một quyết định khó, hỏi: mình đang chọn vì điều đúng hay vì lợi trước mắt; mình đang hoà hay chỉ đồng; mình đang trách người hay trách mình. Ba câu này lấy thẳng từ bảng ở trên.

Ví dụ giả định: trong một buổi họp ở công ty xây dựng tại Cần Thơ, cả phòng đồng ý với phương án của giám đốc dù nhiều người thấy có rủi ro. Người dám nói "em thấy phương án này có chỗ chưa ổn, xin trình bày" một cách bình tĩnh, rồi vẫn hợp tác khi quyết định đã chốt, chính là đang làm điều mà chữ "hoà nhi bất đồng" mô tả.

Chỗ đã lỗi thời trong hình mẫu quân tử

Hình mẫu quân tử trong Luận ngữ là hình mẫu nam giới. Phụ nữ hầu như vắng mặt khỏi những cuộc bàn về tu dưỡng, và có một câu ở thiên Dương Hoá thường bị dẫn ra phê phán: chỉ có đàn bà và tiểu nhân là khó nuôi, gần thì nhờn, xa thì oán. Các nhà chú giải về sau đã cố giải thích lại câu này theo nhiều hướng, nhưng đọc thẳng thì đây là một định kiến của thời đại, không có lý do gì để giữ.

Hình mẫu này cũng gắn với một trật tự trên dưới cứng: quân tử ở trên, dân ở dưới như cỏ theo gió. Trong một xã hội mà mọi người bình đẳng về phẩm giá, ý tưởng người có học tự nhiên được quyền dẫn dắt người không có học cần được xem lại.

Điều còn nguyên giá trị là ý tưởng cốt lõi: nhân cách là thứ tu luyện được, không do dòng dõi; thước đo của nhân cách là cách mình đối xử với điều đúng và với người khác khi không ai bắt buộc. Đọc như vậy, cặp quân tử – tiểu nhân trở thành một tấm gương cho bất cứ ai, nam hay nữ, sếp hay nhân viên, chứ không phải một nấc thang xã hội.

Câu hỏi thường gặp

Quân tử theo nghĩa gốc là gì?

Quân tử nghĩa đen là con của bậc quân vương, rộng ra là người thuộc tầng lớp quý tộc, cai trị. Trong Luận ngữ, Khổng Tử dùng từ này chủ yếu theo nghĩa người có đạo đức, có tu dưỡng, mở đường cho cách hiểu phổ biến về sau.

Tiểu nhân có phải là người xấu?

Không hẳn. Trong Luận ngữ, tiểu nhân thường là người tầm nhìn hẹp, đặt lợi riêng lên trước, dễ lo âu và hay đổ lỗi. Nghĩa "kẻ xấu xa, hèn hạ" trong tiếng Việt hiện nay nặng hơn nhiều so với nhiều đoạn trong sách gốc.

Có thể vừa làm kinh doanh vừa là quân tử không?

Có. Khổng Tử không cấm kiếm lợi, chỉ yêu cầu lợi phải có được bằng con đường chính đáng và không đứng trên điều nghĩa. Tử Cống, một học trò giỏi buôn bán, vẫn được thầy quý và giao nhiều việc quan trọng.

"Quân tử bất khí" nên dịch thế nào cho dễ hiểu?

Có thể dịch là người quân tử không phải một món đồ chỉ dùng vào một việc. Ý là người có học cần hiểu mục đích và đạo lý của việc mình làm, chứ không chỉ thạo một kỹ năng rồi làm theo bất cứ ai sai khiến.

Hoà nhi bất đồng khác gì với tôn trọng khác biệt hiện đại?

Hai ý khá gần nhau. Điểm riêng của Luận ngữ là đặt yêu cầu lên người có đạo đức: phải dám không đồng ý nhưng vẫn giữ hoà khí. Tôn trọng khác biệt hiện đại thường nhấn vào quyền của mỗi người được khác, còn câu này nhấn vào bổn phận của người quân tử.

Nên dạy trẻ khái niệm quân tử thế nào để không sáo?

Hãy chọn một câu cụ thể và gắn với tình huống của trẻ, ví dụ "đòi hỏi ở mình trước khi trách bạn" khi con cãi nhau với bạn. Tránh dùng chữ tiểu nhân để chê trẻ hay chê người khác trước mặt trẻ, vì trẻ sẽ học cách dán nhãn hơn là cách tự xét.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.