TriTueCoNhan.comTrí Tuệ Cổ Nhân
Triết gia Hy Lạp – La Mã

Hạnh phúc theo Aristotle: eudaimonia là sống tốt, không phải cảm giác vui

Eudaimonia trong Đạo đức học Nicomachus: vì sao Aristotle coi hạnh phúc là hoạt động theo đức hạnh suốt một đời, lập luận chức năng, “một con én” và chỗ cần dè dặt.

Wide golden hour shot of a farmer seen from behind walking along a ridge between terraced rice fields in Lao Cai, long shadow, green and warm amber tones

Với Aristotle, hạnh phúc (eudaimonia) không phải là một cảm giác dễ chịu mà là một đời sống tốt được sống trọn: hoạt động của con người theo đức hạnh, dùng lý trí cho tốt, kéo dài suốt cả một đời chứ không phải vài khoảnh khắc. Vì thế ông nói một con én không làm nên mùa xuân, một ngày tốt cũng không làm nên một người hạnh phúc.

Nhiều học giả cho rằng dịch eudaimonia là “hạnh phúc” dễ gây hiểu lầm, và dùng những chữ như “thịnh vượng” hay “sống viên mãn” (flourishing) để gần nghĩa hơn. Cách hiểu này nằm ở quyển I và quyển X của Đạo đức học Nicomachus. Nó khác hẳn với quan niệm phổ biến hôm nay coi hạnh phúc là cảm thấy vui, và chính sự khác biệt ấy là lý do đáng đọc Aristotle khi nghĩ về cách sống.

Điều tốt cao nhất: thứ ta muốn vì chính nó

Aristotle mở đầu Đạo đức học Nicomachus bằng một quan sát: mọi hoạt động đều nhắm tới một điều tốt nào đó. Người học y nhắm tới sức khoẻ, người đóng tàu nhắm tới con tàu, người làm kinh tế gia đình nhắm tới của cải. Nhưng nhiều mục tiêu chỉ là phương tiện cho mục tiêu khác: ta muốn tiền để mua thứ khác, muốn sức khoẻ để làm việc khác. Nếu chuỗi này kéo dài vô tận thì mong muốn trở nên trống rỗng.

Vậy phải có một điều ta muốn vì chính nó, không vì gì khác, và các điều khác đều được muốn vì nó. Aristotle nói hầu hết mọi người đồng ý gọi điều đó là eudaimonia. Bất đồng chỉ bắt đầu khi hỏi eudaimonia là gì: người bình thường nói là khoái lạc, của cải hay danh vọng; người có học lại hiểu khác.

Ông đặt ra hai tiêu chí cho điều tốt cao nhất. Nó phải trọn vẹn, tức được chọn vì chính nó; và phải tự đủ, tức chỉ riêng nó đã làm cho đời sống đáng mong muốn, không thiếu gì. Khoái lạc, danh vọng, của cải đều trượt một trong hai tiêu chí: danh vọng phụ thuộc vào người khác trao cho, của cải chỉ là phương tiện. Lập luận này dọn đường cho câu trả lời của chính Aristotle.

Những kiểu đời sống Aristotle đem ra xét

Đời sống hưởng lạc. Ở quyển I, Aristotle nhận xét rằng số đông, nhất là những người thô thiển, đồng nhất hạnh phúc với khoái lạc và chọn đời sống hưởng thụ. Ông gọi đó là đời sống hợp với gia súc. Lời chê nghe nặng, nhưng ý của ông là khoái lạc thân thể là thứ con người chia sẻ với loài vật, nên không thể là cái riêng làm nên đời sống người.

Đời sống chính trị và danh dự. Những người tinh tế hơn và năng động hơn coi danh dự là mục tiêu. Aristotle cho rằng danh dự quá phụ thuộc vào người trao nó, trong khi điều tốt cao nhất phải là của riêng mình, khó bị lấy mất. Ông còn chỉ ra rằng người ta muốn được tôn vinh bởi người hiểu biết và vì đức hạnh của mình, nghĩa là đức hạnh còn quan trọng hơn danh dự.

Đời sống kiếm tiền. Ông nói đời sống này bị ép buộc theo một nghĩa nào đó, và của cải rõ ràng không phải điều tốt ta tìm kiếm, vì nó chỉ hữu ích để đạt tới thứ khác.

Đời sống chiêm nghiệm. Kiểu đời sống thứ ba ông hẹn bàn sau, và chỉ quay lại ở quyển X. Việc xét lần lượt các kiểu đời sống như vậy là một cách làm quen thuộc của Aristotle: bắt đầu từ ý kiến phổ biến, giữ lại phần đúng, rồi mới đưa ra quan điểm riêng.

Lập luận chức năng: từ cây đàn đến con người

Phần nổi tiếng nhất của quyển I là cái giới nghiên cứu gọi là lập luận chức năng (ergon). Có thể dựng lại theo các bước sau, bằng lời của bài viết.

  1. Mỗi thứ có một chức năng riêng. Chức năng của người thổi sáo là thổi sáo; chức năng của con mắt là nhìn. Cái tốt của nó nằm ở việc làm tốt chức năng ấy.
  2. Con người cũng phải có một chức năng riêng. Aristotle cho rằng thật kỳ lạ nếu người thợ mộc, người thợ giày có chức năng mà con người với tư cách con người lại không có.
  3. Chức năng ấy phải là thứ riêng của con người. Sinh trưởng thì cây cũng có; cảm giác thì loài vật cũng có. Cái riêng là hoạt động của phần có lý trí.
  4. Làm tốt chức năng ấy là hoạt động theo đức hạnh. Người thổi sáo giỏi khác người thổi sáo thường ở chỗ làm tốt; con người tốt là người dùng lý trí theo đức hạnh.
  5. Và phải trong một đời trọn vẹn. Ở đây Aristotle thêm câu về con én: một ngày hay một thời gian ngắn không làm nên người hạnh phúc.

Lập luận này bị phê bình nhiều. Có người hỏi vì sao con người phải có một chức năng như một dụng cụ; có người hỏi vì sao cái riêng có của con người lại phải là cái tốt nhất của con người. Dù vậy, nó vẫn là một trong những đoạn được bàn nhiều nhất trong lịch sử đạo đức học, và có ích như một câu hỏi: điều gì làm nên một con người làm tốt việc làm người?

Eudaimonia khác với “cảm thấy hạnh phúc” ở đâu

Đặt quan niệm của Aristotle cạnh cách hiểu phổ biến hôm nay giúp thấy rõ vì sao chữ dịch “hạnh phúc” dễ gây nhầm.

Điểm soHiểu phổ biến hôm nayEudaimonia của Aristotle
Bản chấtMột cảm xúc, trạng thái tâm lýMột hoạt động, một cách sống
Thời gianCó thể lúc có lúc không trong ngàyĐánh giá trên cả một đời
Ai đánh giáChính người đó tự cảm nhậnCó tiêu chuẩn khách quan, người khác cũng nhận ra
Quan hệ với đạo đứcCó thể vui mà sống tệKhông thể sống tệ mà có eudaimonia
Vai trò của may rủiThường bị bỏ qua hoặc phóng đạiCó vai trò nhưng không quyết định tất cả

Dòng thứ tư là chỗ khó chấp nhận nhất với người hôm nay. Theo Aristotle, một kẻ lừa đảo sống sung sướng không có eudaimonia, dù hắn cảm thấy rất vui. Tâm lý học hiện đại cũng phân biệt giữa hạnh phúc theo nghĩa cảm xúc dễ chịu và hạnh phúc theo nghĩa sống có ý nghĩa, phát huy năng lực; nhóm thứ hai thường được gọi bằng chính chữ eudaimonic, mượn từ Aristotle.

May rủi và của cải bên ngoài: Aristotle thực tế hơn nhiều người nghĩ

Một điểm làm Aristotle khác với các triết gia khắc kỷ đời sau là ông thừa nhận hạnh phúc cần một ít điều kiện bên ngoài. Ông nói khó làm điều tốt nếu không có phương tiện: bạn bè, của cải, ảnh hưởng. Người quá xấu xí theo chuẩn thời ấy, xuất thân thấp kém, cô độc hoặc không con cái thì theo ông khó có eudaimonia trọn vẹn; còn tệ hơn nếu con cái, bạn bè hư hỏng hoặc chết sớm.

Ông dùng ví dụ vua Priam thành Troy, người từng thịnh vượng nhưng cuối đời chứng kiến các con bị giết và thành phố bị phá. Không ai gọi một người chịu số phận như vậy là hạnh phúc. Tuy vậy, Aristotle cũng nói người tốt sẽ chịu đựng bất hạnh một cách đàng hoàng, như vị tướng giỏi dùng đội quân mình có, người thợ giày giỏi làm đôi giày tốt nhất từ miếng da được giao. Người tốt không bao giờ trở nên khốn khổ hoàn toàn, vì sẽ không làm điều đáng ghét, nhưng cũng không thể gọi là trọn vẹn hạnh phúc nếu gặp tai hoạ cỡ Priam.

Quan điểm cân bằng này có giá trị thực tế: nó không đổ hết trách nhiệm cho cá nhân như một số lời khuyên “hạnh phúc là do mình chọn”, cũng không biến con người thành nạn nhân hoàn toàn của hoàn cảnh. Một chính sách giáo dục hay y tế tốt, theo cách nhìn này, cũng góp phần vào eudaimonia của người dân.

Đời sống chiêm nghiệm và những cách đọc quyển X

Quyển X nói gì. Ở cuối tác phẩm, Aristotle cho rằng hoạt động cao nhất là chiêm nghiệm, tức suy tưởng về những chân lý sâu xa, vì nó dùng phần cao nhất trong con người, liên tục được, tự đủ nhất và được yêu vì chính nó. Đời sống ấy là hạnh phúc ở mức cao nhất.

Vấn đề diễn giải. Điều này có vẻ mâu thuẫn với phần lớn tác phẩm, vốn bàn về đức hạnh tính cách trong đời sống cộng đồng. Giới nghiên cứu tranh luận lâu dài: có người cho rằng Aristotle xếp đời chiêm nghiệm là duy nhất đúng, có người cho rằng ông xếp hai loại đời sống theo thứ bậc, đời sống đạo đức là hạnh phúc ở mức thứ hai.

Đọc cho người hôm nay. Không cần trở thành triết gia mới có phần chiêm nghiệm. Thời gian đọc sâu, học một điều chỉ vì muốn hiểu, ngắm nhìn tự nhiên một cách chú tâm đều gần với hoạt động mà Aristotle đề cao.

Chỗ phải dè dặt. Aristotle cho rằng chỉ người có thời gian rảnh, tức người tự do có tài sản, mới sống được đời chiêm nghiệm. Quan điểm ấy phản ánh một xã hội dựa vào lao động của nô lệ và phụ nữ trong nhà, không phải điều nên giữ.

Đem eudaimonia vào đời sống thường ngày

Không cần đồng ý với mọi chi tiết của Aristotle mới dùng được khung nghĩ của ông. Vài câu hỏi tự xét dưới đây lấy từ tinh thần eudaimonia, đặt vào đời sống ở Việt Nam hôm nay.

  • Trong một tuần qua, mình dành bao nhiêu thời gian cho những việc làm vì chính nó, và bao nhiêu cho việc chỉ là phương tiện?
  • Mục tiêu lớn nhất hiện nay, chẳng hạn mua nhà, thăng chức, là phương tiện cho điều gì? Điều ấy có thật sự là điều mình muốn vì chính nó không?
  • Có năng lực nào của mình đang bị bỏ phí: một kỹ năng, một mối quan tâm, khả năng giúp người khác?
  • Nếu nhìn lại cả đời từ tuổi bảy mươi, mình muốn được nhớ tới vì kiểu người nào, chứ không phải vì đã cảm thấy vui bao nhiêu lần?
  • Những mối quan hệ nào đang giúp mình sống tốt hơn, theo nghĩa Aristotle dùng cho tình bạn?
  • Khi gặp chuyện không may, mình có đang làm điều tốt nhất có thể với những gì còn lại không, như người thợ giày làm việc với miếng da được giao?

Câu hỏi thứ tư giải thích vì sao Aristotle nhắc tới câu nói của Solon “đừng gọi ai là hạnh phúc trước khi người ấy chết”. Ông không đồng ý hoàn toàn với Solon, nhưng giữ ý cốt lõi: hạnh phúc là chuyện của cả một đời, và nên được nhìn từ toàn cảnh chứ không phải từ một ngày đẹp trời.

Câu hỏi thường gặp

Eudaimonia có liên quan đến chữ daimon không?

Về từ nguyên, eudaimonia ghép từ eu, nghĩa là tốt, và daimon, chỉ một thứ sức mạnh hay vị thần hộ mệnh trong niềm tin Hy Lạp cổ. Nghĩa đen có thể hiểu là được một daimon tốt phù hộ. Tuy vậy, Aristotle dùng chữ này theo nghĩa đã thông dụng là sống tốt, làm tốt, không mang hàm ý siêu nhiên.

Câu “một con én không làm nên mùa xuân” có phải của Aristotle không?

Có, câu này nằm trong quyển I của Đạo đức học Nicomachus, ngay sau lập luận chức năng. Ông dùng nó để nói một ngày hay một thời gian ngắn không làm nên một người hạnh phúc. Có lẽ đây đã là một câu nói dân gian thời ấy mà Aristotle mượn dùng, nên không nên coi ông là người sáng tạo ra nó.

Quan niệm của Aristotle có khác gì với chủ nghĩa khắc kỷ không?

Khác ở chỗ quan trọng. Người khắc kỷ cho rằng đức hạnh là đủ cho hạnh phúc, của cải bên ngoài không ảnh hưởng tới nó. Aristotle cho rằng đức hạnh là cốt lõi nhưng hạnh phúc trọn vẹn vẫn cần một mức điều kiện bên ngoài, như bạn bè và của cải đủ dùng.

Tâm lý học tích cực có dựa vào Aristotle không?

Một số nhà tâm lý học hiện đại phân biệt hai hướng nghiên cứu về hạnh phúc: hướng về cảm xúc dễ chịu và hướng về sống có ý nghĩa, phát huy năng lực. Hướng thứ hai thường được gọi bằng tính từ eudaimonic, mượn từ Aristotle. Tuy vậy, các nghiên cứu ấy không kiểm chứng toàn bộ học thuyết của ông.

Có thể vừa theo đuổi tiền bạc vừa sống theo eudaimonia không?

Có thể, nếu tiền được coi là phương tiện chứ không phải mục đích cuối cùng. Aristotle chê lối sống kiếm tiền như mục tiêu tự thân, nhưng thừa nhận cần của cải để sống tốt và giúp người khác. Vấn đề không nằm ở tiền mà ở chỗ tiền chiếm vị trí nào trong thứ tự các mục tiêu của bạn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.