Đức trị là chủ trương của Nho gia: người cầm quyền dẫn dắt bằng đạo đức và tấm gương của mình, giữ trật tự bằng lễ, để dân biết xấu hổ mà tự sửa. Pháp trị theo nghĩa của Pháp gia là trị bằng luật thành văn và thưởng phạt nghiêm minh, không trông chờ vào lòng tốt của người cầm quyền hay người bị trị. Hai chủ trương bắt đầu từ hai giả định khác nhau về con người.
Luận ngữ thiên Vi chính ghi lời Khổng Tử: dẫn dắt dân bằng chính lệnh, giữ dân bằng hình phạt, thì dân tránh được tội nhưng không biết xấu hổ; dẫn dắt bằng đức, giữ bằng lễ, thì dân biết xấu hổ mà còn tự sửa mình. Gần ba thế kỷ sau, Hàn Phi đáp lại rằng người tự giác làm điều tốt trong cả nước không đếm đủ mười, còn khiến người ta không thể làm điều sai thì cả nước có thể đồng lòng. Cuộc tranh luận này vẫn hiện diện mỗi khi một tổ chức chọn giữa văn hoá và quy chế.
Hai giả định về con người
Khổng Tử ít bàn trực tiếp về bản tính, nhưng tin rằng con người có thể được giáo hoá và noi theo tấm gương. Mạnh Tử đi xa hơn, cho rằng ai cũng có mầm thiện, chỉ cần được nuôi dưỡng. Từ niềm tin ấy, đức trị coi người cầm quyền như người thầy: sửa mình trước, dân sẽ theo.
Tuân Tử, người cũng thuộc Nho gia và là thầy của Hàn Phi, cho rằng bản tính con người hướng về lợi, ham muốn không giới hạn, nên cần có lễ và luật để uốn nắn, như gỗ cong cần khuôn để nắn thẳng. Hàn Phi tiếp nhận giả định này nhưng bỏ niềm tin vào lễ. Với ông, cách uốn nắn hiệu quả nhất là thưởng phạt, vì nó tác động trực tiếp vào cái lợi và cái hại.
Trong thiên Hiển học, Hàn Phi dùng một hình ảnh: nếu chờ mũi tên tự nhiên thẳng thì trăm đời không có một mũi tên; nếu chờ gỗ tự nhiên tròn thì nghìn đời không có một bánh xe. Thế mà người ta vẫn có xe để đi, có tên để bắn, là nhờ có khuôn nắn. Người trị nước cũng không trông vào số ít người tự tốt, mà dùng khuôn phép để số đông không thể làm sai.
Khổng Tử: dẫn bằng đức, giữ bằng lễ
Ngoài câu ở thiên Vi chính, Luận ngữ còn nhiều đoạn làm rõ chủ trương đức trị. Ở đầu thiên Vi chính, Khổng Tử ví người trị nước bằng đức như sao Bắc Thần ở yên một chỗ mà các vì sao khác chầu quanh. Khi Quý Khang Tử hỏi có nên giết kẻ vô đạo để thành người có đạo không, Khổng Tử đáp rằng làm chính sự sao lại cần giết, ông muốn điều thiện thì dân sẽ thiện; đức người trên như gió, đức kẻ dưới như cỏ, gió thổi qua thì cỏ rạp.
Ở thiên Nhan Uyên, ông còn nói việc xử kiện thì ông cũng như người khác, điều cần là làm sao cho không còn kiện tụng. Mục tiêu của đức trị không phải là phạt đúng, mà là làm cho người ta không muốn phạm lỗi.
Điểm mạnh của lối nghĩ này là nó nhắm vào động cơ bên trong. Người tuân thủ vì biết xấu hổ sẽ tiếp tục tuân thủ ngay cả khi không ai nhìn. Điểm yếu là nó phụ thuộc rất lớn vào phẩm chất người đứng đầu; khi người trên không có đức, toàn bộ hệ thống mất chỗ dựa, và lễ dễ biến thành hình thức trống rỗng.
Hàn Phi: không trông chờ người tốt
Hàn Phi phê phán đức trị chính ở chỗ phụ thuộc vào người tốt. Ông lập luận rằng những bậc thánh như Nghiêu, Thuấn nghìn đời mới có một, còn những người cầm quyền trung bình thì đời nào cũng có. Một hệ thống chỉ chạy được khi có thánh nhân thì nghìn đời loạn mới được một đời trị; một hệ thống chạy được với người trung bình nhờ luật lệ thì nghìn đời trị mới có một đời loạn.
Trong thiên Ngũ đố, ông kể chuyện một đứa con hư: cha mẹ thương yêu, làng xóm khuyên răn, thầy dạy chỉ bảo, nó vẫn không đổi. Nhưng khi quan địa phương đem lính đi thi hành phép nước, tìm bắt kẻ gian, thì nó sợ hãi mà sửa tính. Kết luận của Hàn Phi là tình thương làm người ta nhờn, uy quyền mới làm người ta nghe.
Ông cũng chê nhà Nho dùng sách vở để chê luật lệ hiện hành. Câu trong Ngũ đố thường được dẫn: nhà Nho dùng văn chương để làm rối phép nước, kẻ hiệp khách dùng võ để phạm điều cấm. Đằng sau lời chê là một quan điểm nhất quán: chỉ có một chuẩn duy nhất là luật, không để đạo lý cá nhân hay danh tiếng học thức đứng trên luật.
So sánh nhanh đức trị và pháp trị
Bảng dưới đây tóm tắt hai lối nghĩ theo những tiêu chí mà người làm quản trị hay phải cân nhắc. Cả hai cột đều là phiên bản điển hình, trong thực tế các triều đại luôn pha trộn.
| Tiêu chí | Đức trị (Khổng Tử) | Pháp trị (Hàn Phi) |
|---|---|---|
| Giả định về con người | Có thể giáo hoá, noi theo gương | Hướng về lợi, tránh hại |
| Công cụ | Tấm gương, lễ, giáo dục | Luật thành văn, thưởng phạt, kiểm tra |
| Động lực tạo ra | Xấu hổ, tự trọng, tự sửa | Sợ phạt, ham thưởng |
| Phụ thuộc vào | Phẩm chất người đứng đầu | Chất lượng hệ thống quy tắc |
| Ưu điểm | Bền khi không ai giám sát, giữ quan hệ | Rõ ràng, dự đoán được, nhân rộng được |
| Rủi ro | Hình thức, thiên vị người thân, khó đo | Lạnh lùng, đối phó, giấu lỗi |
Đọc bảng này, bạn sẽ nhận ra mỗi bên giỏi đúng ở chỗ bên kia yếu. Đó là lý do các nhà nước và tổ chức thành công hiếm khi chọn thuần một bên.
"Ngoài Nho trong Pháp": hai bên đã trộn với nhau từ đời Hán
Sau khi nhà Tần sụp đổ, nhà Hán chính thức tôn Nho học nhưng giữ nguyên bộ máy luật lệ và hành chính kiểu Tần. Theo Hán thư, khi thái tử, sau này là Hán Nguyên đế, khuyên cha dùng nhiều nhà Nho hơn, Hán Tuyên đế đã nói rằng nhà Hán vốn có phép tắc riêng, xen lẫn đạo bá và đạo vương, sao có thể chỉ dùng đức giáo như nhà Chu. Đây là một lời thú nhận hiếm hoi về cách hai lối nghĩ được phối hợp.
Người đời sau gọi mô hình ấy là "ngoại Nho nội Pháp", ngoài là Nho, trong là Pháp. Bề mặt, triều đình nói về nhân nghĩa, hiếu đễ, chọn quan qua kinh sách; bên trong, bộ máy vận hành bằng luật, sổ sách, kiểm tra và thưởng phạt. Các triều đại Việt Nam cũng theo một mô hình tương tự khi xây dựng bộ luật và tổ chức quan chế.
Bài học ở đây không phải là sự đạo đức giả, dù cụm từ ấy đôi khi được dùng với ý chê. Bài học là đạo đức và luật lệ giải quyết hai loại vấn đề khác nhau: một bên tạo ra những người muốn làm đúng, một bên tạo ra khuôn khổ để việc làm đúng có thể dự đoán và kiểm tra. Thiếu một bên thì bên kia gánh không nổi.
Thuyết X, thuyết Y và lựa chọn của người quản lý hôm nay
Năm 1960, nhà nghiên cứu quản trị Douglas McGregor đưa ra hai giả định đối lập về người lao động trong cuốn The Human Side of Enterprise. Thuyết X cho rằng người ta vốn lười, tránh trách nhiệm, cần bị kiểm soát và thúc ép; thuyết Y cho rằng người ta có thể tự định hướng, tìm kiếm trách nhiệm khi được trao điều kiện phù hợp. Thuyết X khá gần với giả định của Hàn Phi; thuyết Y gần với niềm tin giáo hoá của Nho gia.
McGregor lập luận rằng giả định của người quản lý tự tạo ra hành vi tương ứng: đối xử với nhân viên như người cần bị giám sát thì họ sẽ hành xử như vậy. Các nghiên cứu sau này về động lực, nhất là lý thuyết tự quyết của Edward Deci và Richard Ryan, cho thấy cảm giác tự chủ, năng lực và gắn kết là nguồn động lực bền hơn so với kiểm soát từ bên ngoài.
Ví dụ giả định: một trường tư thục ở Cần Thơ có quy định chi tiết về giờ lên lớp, giáo án, chấm điểm. Hiệu trưởng giữ quy định ấy, đó là phần pháp trị để đảm bảo chất lượng tối thiểu và công bằng. Nhưng cách nhà trường tạo ra những giáo viên tận tâm ở lại sau giờ để kèm học sinh yếu thì không đến từ quy định; nó đến từ tấm gương của ban giám hiệu, sự ghi nhận và một môi trường mà giáo viên tự thấy mình có ý nghĩa. Quy chế giữ sàn, văn hoá nâng trần: đó là cách phối hợp đức trị và pháp trị trong một tổ chức hiện đại.
Bốn câu hỏi để chọn liều lượng giữa luật và gương cho nhóm của bạn
Thay vì hỏi nên theo Khổng Tử hay Hàn Phi, người quản lý có thể đặt bốn câu hỏi cho từng loại việc trong nhóm. Câu trả lời sẽ cho biết chỗ nào cần quy tắc cứng, chỗ nào nên để văn hoá dẫn dắt.
- Sai một lần thì hậu quả lớn đến đâu? Việc liên quan đến an toàn, tiền bạc, dữ liệu khách hàng cần quy định rõ, kiểm tra chặt và xử lý nhất quán. Ở đây không thể chờ người ta tự giác.
- Kết quả có đo được rõ ràng không? Việc đo được thì dễ gắn thưởng phạt; việc khó đo như hướng dẫn đồng nghiệp, góp ý thẳng thắn thì nên được nuôi bằng ghi nhận và tấm gương của người quản lý.
- Nhóm có bao nhiêu người và gắn bó lâu chưa? Nhóm nhỏ, lâu năm có thể dựa nhiều vào niềm tin; nhóm lớn, nhiều người mới cần quy chế để ai cũng biết luật chơi như nhau.
- Bản thân bạn có làm đúng điều mình yêu cầu không? Đây là câu hỏi của Khổng Tử, và cũng là điều kiện để luật của Hàn Phi được tôn trọng. Người đứng đầu phạm quy thì cả gương lẫn luật đều mất tác dụng.
Bốn câu hỏi này cho thấy lựa chọn không nằm ở cấp độ triết lý chung cho cả tổ chức, mà ở từng loại việc. Một phòng kế toán và một nhóm sáng tạo nội dung trong cùng công ty có thể cần liều lượng rất khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Đức trị có phải là không cần luật không?
Không. Khổng Tử không phủ nhận luật và hình phạt, chỉ cho rằng chúng không đủ và không nên là công cụ chính. Ông chấp nhận rằng việc xử kiện vẫn cần, nhưng mục tiêu cao hơn là làm cho người ta không muốn phạm lỗi. Các triều đại theo Nho học đều có bộ luật hình chi tiết bên cạnh việc đề cao lễ giáo.
Pháp trị của Hàn Phi có giống với pháp quyền ngày nay không?
Chỉ giống ở chỗ đề cao luật thành văn và áp dụng đồng đều. Khác ở chỗ luật của Hàn Phi là công cụ của vua, vua đứng trên luật; còn pháp quyền hiện đại đòi hỏi mọi chủ thể, kể cả người cầm quyền, đều chịu sự ràng buộc của luật và quyền con người được bảo vệ. Vì vậy dịch pháp gia là "rule of law" là không chính xác.
Câu "đức người trên như gió, đức kẻ dưới như cỏ" nằm ở đâu?
Câu này ở thiên Nhan Uyên trong Luận ngữ, là lời Khổng Tử trả lời Quý Khang Tử, một đại phu nước Lỗ hỏi về việc dùng hình phạt nặng. Ý chính là người có quyền muốn điều thiện thì dân sẽ hướng thiện, không cần giết chóc. Khi trích, nên ghi rõ bối cảnh vì nó là lời đáp cho một câu hỏi cụ thể về chính sự.
Doanh nghiệp nhỏ nên ưu tiên đức trị hay pháp trị?
Doanh nghiệp vài chục người thường vận hành được nhờ quan hệ và tấm gương của người sáng lập, gần với đức trị. Nhưng khi đông người hơn, quan hệ cá nhân không phủ hết, cần quy chế rõ ràng về lương thưởng, quy trình và trách nhiệm để tránh thiên vị. Nên xây quy chế sớm, trước khi xung đột buộc phải làm, và giữ văn hoá song song.
Vì sao Hàn Phi chống lại việc lấy đời xưa làm mẫu?
Ông cho rằng hoàn cảnh đã đổi: đời xưa người ít của nhiều nên không tranh giành, đời sau người đông của ít nên phải tranh. Cách trị nước phù hợp với đời xưa không phù hợp với đời nay. Đây là phản biện trực tiếp với thói quen của nhà Nho viện dẫn Nghiêu Thuấn và nhà Chu làm khuôn mẫu.
Có nghiên cứu nào cho thấy văn hoá hiệu quả hơn quy chế không?
Không có kết luận đơn giản kiểu bên nào thắng. Nghiên cứu về tuân thủ và đạo đức tổ chức cho thấy các chương trình chỉ dựa vào giám sát và trừng phạt kém hiệu quả hơn khi kết hợp với các giá trị được chia sẻ và lãnh đạo làm gương. Quy chế cần thiết để bảo đảm sự công bằng tối thiểu, còn văn hoá quyết định hành vi khi không ai giám sát.