TriTueCoNhan.comTrí Tuệ Cổ Nhân
Khổng Tử, Mạnh Tử và lời dạy làm người

Tính thiện của Mạnh Tử: bốn mầm thiện, tranh luận với Tuân Tử và cách nuôi dạy

Mạnh Tử nói người có sẵn bốn mầm thiện, không nói người sinh ra đã tốt. Đọc đứa trẻ bên giếng, núi Ngưu, cuộc tranh luận với Cáo Tử, Tuân Tử và cách nuôi mầm.

Low angle shot of young rice seedlings in a flooded paddy in An Giang at sunrise, a farmer wading in the distance seen from behind, fresh green and gold light

Thuyết tính thiện của Mạnh Tử cho rằng con người sinh ra đã có sẵn những "mầm" thiện: lòng trắc ẩn, lòng hổ thẹn, lòng nhường nhịn và lòng biết phải trái. Mầm cần được nuôi dưỡng thì mới thành nhân, nghĩa, lễ, trí; bị chặt phá thì héo đi.

Như vậy Mạnh Tử không nói người sinh ra đã tốt hoàn toàn, càng không nói ai cũng tốt. Ông nói con người có khuynh hướng hướng thiện, như nước có khuynh hướng chảy xuống chỗ thấp. Câu "nhân chi sơ, tính bản thiện" mà người Việt thuộc lòng lại không phải nguyên văn của Mạnh Tử, mà là câu mở đầu sách Tam tự kinh, một sách dạy trẻ ra đời muộn hơn nhiều, khoảng đời Tống.

Bài này đọc ba đoạn nổi tiếng nhất trong sách Mạnh Tử, đặt chúng cạnh lập luận đối lập của Cáo Tử và Tuân Tử, rồi rút ra những gì thuyết tính thiện gợi ý cho việc nuôi dạy con và quản lý con người hôm nay.

Đứa trẻ sắp rơi xuống giếng

Lập luận nổi tiếng nhất của Mạnh Tử nằm ở thiên Công Tôn Sửu. Ông yêu cầu người nghe tưởng tượng: bỗng thấy một đứa trẻ sắp bò rơi xuống giếng. Ai thấy cảnh đó cũng giật mình, lòng dấy lên thương xót.

Mạnh Tử nhấn mạnh động cơ: cái giật mình đó không phải vì muốn kết thân với cha mẹ đứa trẻ, không phải vì muốn được làng xóm khen, cũng không phải vì ghét tiếng khóc. Nó đến trước mọi tính toán. Từ đó ông kết luận: người không có lòng trắc ẩn thì không phải là người. Lòng trắc ẩn là mầm của nhân; tương tự, lòng hổ thẹn là mầm của nghĩa, lòng nhường nhịn là mầm của lễ, lòng biết phải trái là mầm của trí.

Chú ý rằng Mạnh Tử chỉ nói tới phản ứng tức thời, không nói người đó nhất định sẽ lao tới cứu. Giữa cái giật mình và hành động cứu còn cả một khoảng mà sợ hãi, lười biếng hay tính toán có thể chen vào. Đó là lý do ông gọi chúng là "mầm" (đoan), tức điểm khởi đầu, chứ không phải đức hạnh đã thành. Ông nói người có bốn mầm này giống như có tứ chi; biết mở rộng và làm đầy chúng thì đủ sức giữ yên bốn biển, không làm thì không đủ để phụng dưỡng cha mẹ.

Núi Ngưu và cây mạ bị kéo: mầm cần được nuôi đúng cách

Nếu người có mầm thiện, vì sao vẫn có nhiều kẻ ác? Mạnh Tử trả lời bằng hình ảnh núi Ngưu ở thiên Cáo Tử. Núi Ngưu từng có rừng cây tốt, nhưng vì nằm gần kinh thành nên bị rìu búa chặt mãi; cây có nảy chồi nhờ mưa móc thì bò dê lại tới gặm. Vì thế núi trơ trụi. Người ta nhìn núi trọc, tưởng núi vốn chưa bao giờ có cây. Ông nói: đó đâu phải bản tính của núi.

Con người cũng vậy: lòng tốt bị môi trường xấu, hoàn cảnh khắc nghiệt, thói quen sai chặt phá mỗi ngày thì mất dần, và người ngoài nhìn vào tưởng người đó vốn không có lòng tốt.

Ở chiều ngược lại, Mạnh Tử cảnh báo việc nuôi quá vội bằng câu chuyện người nước Tống ở thiên Công Tôn Sửu. Người này lo mạ lớn chậm, bèn ra ruộng kéo từng cây lên cho cao, về nhà khoe đã giúp mạ lớn. Con chạy ra xem thì mạ đã héo hết. Bài học: không bỏ mặc, nhưng cũng không ép. Việc nuôi mầm thiện cần đều đặn và kiên nhẫn, không thể "bạt miêu trợ trưởng", tức nhổ mạ giúp cho lớn.

Ba lập trường về bản tính con người thời Chiến Quốc

Mạnh Tử không nói một mình. Thuyết của ông hình thành trong tranh luận, và hiểu đối thủ giúp hiểu ông rõ hơn.

NgườiLập trườngHình ảnh hoặc lập luận chínhHệ quả cho giáo dục
Cáo TửTính không thiện không ácTính như dòng nước xiết: khơi phía đông thì chảy về đông, khơi phía tây thì chảy về tâyMôi trường quyết định hoàn toàn
Mạnh TửTính hướng thiệnNước không phân đông tây nhưng chẳng lẽ không phân trên dưới? Tính người hướng thiện như nước chảy xuống thấpNuôi dưỡng, khơi mở cái sẵn có
Tuân TửTính ác, thiện là do con người làm raGỗ cong phải nắn mới thẳng, kim loại cùn phải mài mới sắcCần lễ nghĩa, thầy giỏi và luật lệ để uốn nắn

Cuộc tranh luận với Cáo Tử là một mẫu mực về cách dùng hình ảnh trong lập luận: Mạnh Tử dùng ngay hình ảnh dòng nước của đối thủ để lật lại. Tuy vậy, về mặt logic, ví von không chứng minh được gì; nó chỉ làm rõ quan điểm.

Tuân Tử sống sau Mạnh Tử và phê phán ông trực tiếp. Điều thú vị là cả hai đều là Nho gia, đều coi trọng giáo dục và lễ, nhưng xuất phát từ hai giả định ngược nhau. Học trò nổi tiếng nhất của Tuân Tử là Hàn Phi, người về sau trở thành đại biểu của Pháp gia.

Giữ lòng con trẻ: mục tiêu của tu dưỡng theo Mạnh Tử

Ở thiên Ly Lâu, Mạnh Tử có một câu ngắn nhưng gói được cả thuyết tính thiện: bậc đại nhân là người không đánh mất tấm lòng con đỏ, tức lòng của đứa trẻ mới sinh. Nếu thiện là cái có sẵn từ đầu, thì tu dưỡng không phải là xây thêm một thứ xa lạ, mà là giữ và mở rộng cái ban đầu.

Mạnh Tử còn nói tới việc "cầu phóng tâm", tìm lại cái lòng đã thả lạc. Ông so sánh: người ta mất con gà con chó thì biết đi tìm, mất cái lòng thì không biết tìm. Con đường học vấn, theo ông, chẳng qua là tìm lại cái lòng đã mất.

Với người đi làm lâu năm, câu này gợi một câu hỏi đáng tự hỏi: những phản ứng tự nhiên ngày trước, như thấy bất công thì khó chịu, thấy người gặp nạn thì muốn giúp, còn nhạy như cũ không, hay đã bị mài mòn bởi những lần tự nhủ "không phải việc của mình"? Nhận ra mình đã chai đi một chút là bước đầu của việc tìm lại cái lòng đã thả lạc mà Mạnh Tử nói tới.

Khoa học hiện đại nói gì

Câu hỏi "con người bản chất tốt hay xấu" không thể trả lời gọn bằng thực nghiệm, nhưng tâm lý học phát triển có những phát hiện liên quan. Các nghiên cứu của nhóm Felix Warneken và Michael Tomasello giữa thập niên 2000 cho thấy trẻ khoảng mười tám tháng tuổi thường tự nguyện giúp người lớn nhặt đồ rơi hoặc mở cửa tủ, ngay cả khi không được khen hay thưởng. Điều này gợi ý rằng xu hướng giúp đỡ xuất hiện rất sớm.

Mặt khác, cũng có nhiều bằng chứng về sự thiên vị nhóm mình, ích kỷ và hung hăng xuất hiện sớm. Đa số nhà nghiên cứu hiện nay nghiêng về bức tranh phức hợp: con người có sẵn cả khuynh hướng hợp tác lẫn khuynh hướng vị kỷ, và môi trường, văn hoá, giáo dục quyết định bên nào lớn lên.

Đặt cạnh nhau, có thể thấy Mạnh Tử đúng ở chỗ có những phản ứng đồng cảm tự nhiên, xuất hiện trước tính toán; Tuân Tử đúng ở chỗ cần cấu trúc và kỷ luật để những phản ứng ấy thành hành vi bền vững. Không nên dùng khoa học để tuyên bố ai thắng trong một cuộc tranh luận triết học; điều đáng rút ra là cả hai đều thấy giáo dục là quyết định.

Nuôi mầm thiện ở trẻ: năm việc làm được

Nếu tin như Mạnh Tử rằng trẻ có sẵn mầm đồng cảm, việc của cha mẹ và thầy cô không phải là nhồi đạo đức từ ngoài vào, mà là nhận ra, gọi tên và nuôi những mầm ấy. Dưới đây là năm việc cụ thể.

  1. Nhận ra và gọi tên khoảnh khắc trắc ẩn. Khi con dỗ em, khi con lo cho con mèo bị thương, nói rõ: "Con thấy em buồn nên con dỗ, mẹ thấy con biết thương người." Gọi tên giúp trẻ nhận ra điều mình vừa làm là có giá trị.
  2. Bảo vệ khỏi "rìu búa" hằng ngày. Môi trường liên tục chế giễu, quát mắng, hoặc nội dung bạo lực xem mỗi ngày là những thứ chặt phá mầm thiện. Không thể loại bỏ hết, nhưng có thể giảm.
  3. Để trẻ có cơ hội giúp thật. Việc nhà vừa sức, chăm cây, chăm em: trẻ cần được làm điều tốt, không chỉ nghe nói về điều tốt.
  4. Không kéo mạ. Ép trẻ xin lỗi khi chưa hiểu mình sai, hay bắt trẻ chia đồ chơi ngay bằng mệnh lệnh, có thể tạo ra hành vi bề ngoài mà không nuôi được lòng. Kiên nhẫn giải thích và chờ trẻ tự nguyện thường bền hơn.
  5. Nuôi cả lòng hổ thẹn và lòng biết phải trái. Hổ thẹn ở đây là biết ngượng khi làm sai, không phải bị bêu riếu. Giúp trẻ tự nhận ra lỗi qua câu hỏi, thay vì làm trẻ xấu hổ trước đám đông.

Ví dụ giả định: bé sáu tuổi ở Huế giật đồ chơi của bạn. Thay vì mắng, cô giáo hỏi bạn kia đang cảm thấy thế nào, rồi chờ. Bé nhìn bạn khóc, im lặng một lúc rồi tự trả đồ chơi. Cô nói: "Con thấy bạn buồn nên con trả, cô thấy con biết nghĩ cho bạn." Đó là nuôi mầm.

Tính thiện trong quản trị con người, và chỗ không nên ngây thơ

Ở nơi làm việc, giả định về bản tính con người ảnh hưởng trực tiếp tới cách thiết kế tổ chức. Nhà quản lý tin nhân viên vốn muốn làm tốt sẽ trao quyền, tin tưởng, đo kết quả; nhà quản lý tin nhân viên vốn lười sẽ giám sát chặt, đo từng giờ. Douglas McGregor đã mô tả hai lối nghĩ này với tên thuyết X và thuyết Y trong cuốn sách năm 1960 của ông, và sự tương đồng với cuộc tranh luận Mạnh – Tuân là rõ ràng.

Cách đọc tỉnh táo là không chọn một bên tuyệt đối. Tin vào mầm thiện để thiết kế môi trường khuyến khích người ta làm tốt; đồng thời dựng những quy trình kiểm soát hợp lý vì không phải ai cũng được nuôi mầm tốt, và áp lực có thể khiến người tốt làm sai. Ngay Mạnh Tử cũng không chủ trương bỏ luật lệ; ông nói chỉ có lòng tốt thì không đủ để cai quản, chỉ có phép tắc thì phép tắc không tự vận hành được.

Điều không nên giữ là dùng thuyết tính thiện để đổ lỗi cho người yếu thế: "người tốt thì phải tự vươn lên". Chính hình ảnh núi Ngưu nói điều ngược lại: khi một con người, một cộng đồng trơ trụi, hãy hỏi về rìu búa và bò dê trước khi kết luận về bản tính.

Câu hỏi thường gặp

"Nhân chi sơ, tính bản thiện" có phải câu của Mạnh Tử không?

Không. Đây là câu mở đầu sách Tam tự kinh, một sách dạy trẻ ra đời khoảng đời Tống, tác giả thường được ghi là Vương Ứng Lân nhưng vẫn còn ý kiến khác. Câu này tóm theo tinh thần thuyết tính thiện của Mạnh Tử, nhưng không phải nguyên văn của ông.

Tứ đoan là gì?

Tứ đoan là bốn mầm thiện theo Mạnh Tử: lòng trắc ẩn, lòng tu ố tức biết hổ thẹn và ghét điều xấu, lòng từ nhượng tức biết nhường, và lòng thị phi tức biết phân biệt phải trái. Bốn mầm này phát triển thành bốn đức nhân, nghĩa, lễ, trí.

Tuân Tử nói tính ác thì có phải ông bi quan về con người?

Không hẳn. Tuân Tử tin rằng ai cũng có thể trở thành người tốt nếu được học tập và uốn nắn, thậm chí người thường cũng có thể thành bậc thánh nhân nhờ tích luỹ. Ông chỉ cho rằng cái tốt là kết quả của nỗ lực, không phải có sẵn.

Lập luận đứa trẻ bên giếng có thuyết phục không?

Nó thuyết phục ở chỗ chỉ ra một phản ứng đồng cảm phổ biến, xuất hiện trước tính toán. Nhưng nó không chứng minh phản ứng đó luôn dẫn tới hành động tốt, và cũng không chứng minh con người không có cả những phản ứng vị kỷ tự nhiên. Đọc như một ví dụ gợi mở thì hợp hơn đọc như một chứng minh.

Thuyết tính thiện có ảnh hưởng ở Việt Nam thế nào?

Qua Tam tự kinh và chương trình học Nho truyền thống, ý tưởng con người vốn thiện thấm vào ca dao, lời răn dạy trong gia đình và cách nghĩ về giáo dục: trẻ hư là do dạy chưa tới. Mặt tích cực là niềm tin vào khả năng thay đổi; mặt cần cẩn trọng là dễ bỏ qua yếu tố hoàn cảnh và cấu trúc.

Có nên dùng thuyết tính thiện để giải thích vì sao người tốt làm điều xấu?

Mạnh Tử giải thích bằng hình ảnh núi Ngưu: mầm thiện bị chặt phá dần bởi hoàn cảnh và thói quen. Tâm lý học xã hội hiện đại cũng nhấn mạnh sức ép tình huống. Hai cách nhìn gặp nhau ở chỗ không nên chỉ phán xét cá nhân mà cần xem cả môi trường quanh họ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.