Trung dung của Aristotle là ý tưởng cho rằng mỗi đức hạnh tính cách nằm ở giữa hai thói xấu, một bên thái quá và một bên bất cập. Dũng cảm nằm giữa liều lĩnh và hèn nhát; rộng rãi nằm giữa hoang phí và keo kiệt. Nhưng “giữa” ở đây không phải trung bình cộng: Aristotle nói rõ đó là điểm giữa tương đối với ta, tuỳ người, tuỳ hoàn cảnh, và được xác định bởi lý trí của một người có khôn ngoan thực tiễn.
Học thuyết này nằm chủ yếu ở quyển II của Đạo đức học Nicomachus, tác phẩm đạo đức quan trọng nhất của Aristotle. Đi kèm nó là một ý tưởng thứ hai, có khi còn hữu ích hơn: đức hạnh không phải kiến thức hay cảm hứng mà là một trạng thái tính cách hình thành qua thói quen. Người ta trở nên công bằng nhờ làm những việc công bằng, trở nên dũng cảm nhờ làm những việc dũng cảm, như người ta thành thợ xây nhờ xây nhà.
Aristotle định nghĩa đức hạnh thế nào
Ở quyển II, sau khi phân biệt đức hạnh trí tuệ (học được qua giảng dạy) với đức hạnh tính cách (hình thành qua thói quen), Aristotle đưa ra một định nghĩa mà giới nghiên cứu hay diễn ý như sau: đức hạnh là một trạng thái ổn định của tính cách liên quan tới sự lựa chọn, nằm ở điểm giữa tương đối với ta, được xác định bằng lý trí, theo cách người có khôn ngoan thực tiễn sẽ xác định.
Mỗi vế của định nghĩa đều quan trọng. Trạng thái ổn định nghĩa là không phải một hành động đơn lẻ: một lần cho tiền người khác không làm bạn thành người rộng rãi. Liên quan tới lựa chọn nghĩa là phải biết mình đang làm gì và chọn làm vì chính điều đó, không phải vì bị ép hay vì tình cờ. Tương đối với ta nghĩa là không có một con số chung cho mọi người. Và người có khôn ngoan thực tiễn (phronimos) là thước đo cuối cùng, chứ không phải một quy tắc viết sẵn.
Vế cuối khiến nhiều người đọc lần đầu thấy hụt hẫng vì nó nghe như vòng vo: đức hạnh là điều người đức hạnh sẽ làm. Nhưng Aristotle cố ý như vậy. Ông cho rằng đạo đức không thể chính xác như toán học, và người học đạo đức cần kinh nghiệm sống để nhận ra điều đúng trong từng tình huống cụ thể. Đây là một khác biệt lớn với các học thuyết đạo đức muốn có một quy tắc áp cho mọi trường hợp.
Các cặp thái cực Aristotle nêu ra
Aristotle liệt kê nhiều đức hạnh cùng hai thói xấu hai bên. Bảng dưới diễn lại một số cặp quen thuộc bằng lời của bài viết; tên gọi tiếng Việt chỉ là cách dịch gần đúng.
| Lĩnh vực | Bất cập | Đức hạnh (điểm giữa) | Thái quá |
|---|---|---|---|
| Sợ hãi và tự tin | Hèn nhát | Dũng cảm | Liều lĩnh |
| Khoái lạc thân thể | Vô cảm (rất hiếm) | Điều độ | Phóng túng |
| Cho và nhận tiền bạc | Keo kiệt | Rộng rãi | Hoang phí |
| Giận dữ | Không biết giận khi đáng giận | Ôn hoà | Nóng nảy |
| Nói về bản thân | Tự hạ mình giả tạo | Chân thật | Khoác lác |
| Vui đùa trong giao tiếp | Cứng nhắc, cục mịch | Dí dỏm | Hề hước quá đà |
Dòng về giận dữ đáng để ý. Aristotle không coi việc không bao giờ giận là đức hạnh. Người không giận khi người thân bị xúc phạm, theo ông, là thiếu một phản ứng đúng đắn. Đức hạnh là giận đúng người, đúng lúc, đúng mức, vì đúng lý do và theo đúng cách. Câu này cho thấy trung dung không phải là “bớt cảm xúc” mà là cảm xúc đúng chỗ.
“Tương đối với ta”: ví dụ đô vật Milo
Để giải thích vì sao điểm giữa không phải trung bình cộng, Aristotle đưa ra một ví dụ về khẩu phần ăn. Nếu mười phần thức ăn là nhiều và hai phần là ít, huấn luyện viên không vì thế mà bắt mọi người ăn sáu phần. Sáu phần có thể quá ít với Milo, một đô vật lừng danh thời ấy, nhưng lại quá nhiều với người mới tập. Điểm giữa đúng phụ thuộc vào người cụ thể.
Áp vào đức hạnh, ví dụ giả định: với một nhân viên mới rất rụt rè ở một công ty tại Đà Nẵng, việc lên tiếng phản đối một quyết định sai trong cuộc họp là hành vi dũng cảm. Với một trưởng phòng đã quen tranh luận, cùng hành vi đó là bình thường; dũng cảm với người ấy có thể là dám thừa nhận mình sai trước cấp dưới. Đức hạnh giống nhau, nhưng điểm giữa của mỗi người nằm ở chỗ khác.
Aristotle còn cho một lời khuyên thực hành: vì một thái cực thường gần đức hạnh hơn thái cực kia, nên khi chưa chắc thì hãy tránh thái cực xa hơn. Và vì mỗi người có khuynh hướng nghiêng về một phía, hãy kéo mình về phía ngược lại, như người thợ uốn thẳng một thanh gỗ cong bằng cách bẻ nó quá sang bên kia. Người nóng tính tập kìm; người nhút nhát tập lên tiếng.
Trung dung không phải ba phải: bốn hiểu lầm
Hiểu lầm thứ nhất: trung dung là chọn phương án ở giữa trong mọi tranh cãi. Aristotle nói về tính cách và cảm xúc của một người, không nói về việc thoả hiệp giữa hai ý kiến. Khi một bên nói đúng và một bên nói sai, đứng giữa không phải là đức hạnh.
Hiểu lầm thứ hai: trung dung là làm mọi thứ ở mức vừa phải. Có những tình huống phản ứng đúng là phản ứng rất mạnh, chẳng hạn giận dữ trước bất công nghiêm trọng. Mức đúng có thể là mức cao.
Hiểu lầm thứ ba: hành động nào cũng có điểm giữa. Aristotle nói rõ một số hành động và cảm xúc tự chúng đã xấu, không có mức vừa phải: trộm cắp, giết người, ngoại tình, sự hả hê trước bất hạnh của người khác, sự đố kỵ, sự vô liêm sỉ. Không ai “trộm vừa phải” được.
Hiểu lầm thứ tư: đây là cùng một ý với trung dung của Nho gia. Trung dung trong sách Trung Dung của Nho gia và mean của Aristotle có chỗ gặp nhau ở việc tránh thái quá, bất cập, nhưng ra đời độc lập, với nền tảng và từ vựng khác nhau. Dùng chung một chữ tiếng Việt dễ khiến người đọc trộn hai hệ thống.
Rèn đức hạnh thành thói quen: quy trình theo tinh thần Aristotle
Ý tưởng “ta trở nên công bằng nhờ làm việc công bằng” có thể chuyển thành một quy trình tự rèn khá cụ thể. Các bước dưới đây là cách áp dụng của bài viết, không phải phương pháp Aristotle trình bày từng bước.
- Chọn một đức hạnh và một lĩnh vực cụ thể. Không “trở thành người tốt” chung chung, mà ví dụ giả định: ôn hoà khi con cái làm sai bài tập.
- Xác định mình nghiêng về phía nào. Bạn hay quát (thái quá) hay hay bỏ qua cho xong (bất cập)? Hỏi người thân sẽ biết chính xác hơn tự đoán.
- Kéo nhẹ về phía ngược lại. Người hay quát tập chờ mười giây trước khi nói; người hay bỏ qua tập nói rõ điều chưa được.
- Lặp lại trong tình huống thật, nhiều lần. Aristotle so sánh với học đàn: phải chơi đàn mới thành người chơi đàn. Đọc về ôn hoà không làm bạn ôn hoà.
- Để ý cảm xúc đi kèm. Theo Aristotle, dấu hiệu đức hạnh đã thành tính cách là khi làm điều đúng mà thấy dễ chịu, hoặc ít nhất không thấy khổ sở. Ban đầu thấy gượng là bình thường.
- Tìm một người làm mẫu. Vì thước đo là người có khôn ngoan thực tiễn, hãy quan sát một người bạn tôn trọng xử lý tình huống tương tự ra sao.
Tâm lý học hiện đại về hình thành thói quen không dùng từ vựng của Aristotle, nhưng nhiều người nhận thấy sự gần gũi: lặp lại hành vi trong bối cảnh ổn định dần biến nó thành phản xạ. Chỗ Aristotle đòi hỏi cao hơn là người làm phải hiểu và chọn điều mình làm, chứ không chỉ làm theo phản xạ.
Những phê bình đáng nghe
Học thuyết trung dung không thiếu người phê bình. Phê bình phổ biến nhất là nó không cho chỉ dẫn cụ thể: nói “hãy làm điều người khôn ngoan sẽ làm” chưa giúp gì cho người đang bối rối không biết người khôn ngoan sẽ làm gì. Người bênh vực đáp rằng Aristotle không định viết sổ tay hành động, mà mô tả cấu trúc của đời sống đạo đức; phần cụ thể đến từ kinh nghiệm và giáo dục.
Phê bình thứ hai là một số đức hạnh khó xếp vào mô hình hai thái cực. Chẳng hạn công bằng, mà chính Aristotle bàn riêng ở quyển V, không có hai thói xấu đối xứng theo cách dũng cảm có. Ông cũng thừa nhận có những thói xấu không có tên gọi trong tiếng Hy Lạp, tức là danh sách của ông phần nào bị ngôn ngữ thời ấy dẫn dắt.
Phê bình thứ ba liên quan tới bối cảnh. Danh sách đức hạnh của Aristotle phản ánh lý tưởng của nam công dân tự do ở Athens. Một số đức hạnh như “sự hào phóng lớn” trong chi tiêu công cộng chỉ người giàu mới có điều kiện thực hiện; quan điểm của ông về phụ nữ và nô lệ trong tác phẩm Chính trị thì không thể bào chữa theo chuẩn hôm nay. Đọc Aristotle cho tỉnh là giữ lại cấu trúc lập luận về đức hạnh và thói quen, đồng thời gạt bỏ những định kiến của thời đại ông.
Trung dung trong công việc và trong nhà: vài ví dụ giả định
Học thuyết trung dung dễ hiểu nhất khi đặt vào tình huống quen thuộc. Các ví dụ dưới đây là ví dụ giả định, dùng để minh hoạ cách nghĩ “điểm giữa tương đối với ta”, không phải lời Aristotle.
- Góp ý cho đồng nghiệp. Bất cập là im lặng cho êm, để lỗi lặp lại; thái quá là phê bình gay gắt trước cả nhóm. Điểm giữa là nói rõ, riêng tư, đúng lúc, kèm lý do, và mức thẳng thắn tuỳ người nghe đã quen nhận góp ý tới đâu.
- Chi tiêu cho gia đình. Bất cập là tiết kiệm tới mức con cái thiếu điều kiện học tập; thái quá là chi theo người xung quanh. Điểm giữa phụ thuộc thu nhập, hoàn cảnh và điều gia đình coi trọng, nên không có con số chung.
- Khen con. Bất cập là không bao giờ ghi nhận nỗ lực; thái quá là khen mọi thứ tới mức lời khen mất nghĩa. Điểm giữa là khen cụ thể vào việc con đã cố gắng.
- Làm thêm giờ. Bất cập là bỏ dở việc quan trọng đúng giờ tan ca; thái quá là biến làm thêm thành thói quen, bào mòn sức khoẻ. Mức đúng thay đổi theo giai đoạn của dự án và của đời sống.
- Tự tin khi thuyết trình. Bất cập là rụt rè tới mức người nghe không tin chính người nói; thái quá là khẳng định quá mức bằng chứng cho phép. Đây chính là cặp “tự hạ mình giả tạo” và “khoác lác” trong bảng ở trên.
Trong mỗi ví dụ, câu hỏi đúng không phải “mức trung bình là bao nhiêu” mà là “với người này, lúc này, vì mục đích này, mức nào là đúng”. Đó là phần việc của khôn ngoan thực tiễn mà không quy tắc nào làm thay được.
Câu hỏi thường gặp
Đạo đức học Nicomachus có phải sách do Aristotle viết hoàn chỉnh không?
Phần lớn giới nghiên cứu cho rằng đây là tập hợp các bài giảng hoặc ghi chép giảng dạy của Aristotle, được biên tập lại sau này. Tên gọi thường được giải thích là liên quan tới Nicomachus, cha hoặc con trai ông, nhưng nguồn gốc chính xác không chắc chắn. Văn phong vì thế khá cô đọng và có chỗ lặp lại.
Câu “ta là những gì ta làm lặp đi lặp lại” có phải của Aristotle không?
Câu chữ gọn ấy là lời diễn giải của Will Durant trong một cuốn sách phổ thông về lịch sử triết học, không phải nguyên văn Aristotle. Ý tưởng thì khá trung thành với quyển II của Đạo đức học Nicomachus. Khi trích nên ghi rõ đó là lời tóm ý của Durant.
Người có khôn ngoan thực tiễn là người như thế nào?
Theo Aristotle, đó là người cân nhắc tốt về những gì góp phần cho một đời sống tốt nói chung, không chỉ giỏi tính toán cho một mục tiêu riêng. Họ nhìn ra điều quan trọng trong tình huống cụ thể. Khôn ngoan thực tiễn khác với sự khéo léo đơn thuần, vì người khéo léo cũng có thể dùng tài cho mục đích xấu.
Đạo đức học đức hạnh hôm nay còn được quan tâm không?
Có. Từ giữa thế kỷ XX, nhiều triết gia đã phục hồi cách tiếp cận lấy tính cách làm trung tâm, đặt cạnh các học thuyết dựa vào bổn phận hoặc hệ quả. Bài luận năm 1958 của Elizabeth Anscombe về triết học đạo đức hiện đại thường được nhắc như một mốc khởi đầu cho xu hướng này.
Có thể dạy trung dung cho trẻ em không?
Có thể dạy tinh thần của nó qua tình huống cụ thể, chẳng hạn phân biệt dũng cảm với liều lĩnh khi chơi ở chỗ cao, hay giận đúng mức khi bị bạn trêu. Không nên biến nó thành bảng chấm điểm tính cách. Trẻ học đức hạnh qua việc được làm và được người lớn làm mẫu nhiều hơn qua định nghĩa.