Đọc chú giải sách cổ đúng cách là đọc nguyên văn trước, chú giải sau, và luôn nhớ lời chú là cách hiểu của một người ở một thời đại, không phải lời của chính tác giả. Một trang Luận ngữ hay Đạo đức kinh trong bản có chú thích thường chồng nhiều lớp: câu gốc, lời chú giải nghĩa chữ của người đời Hán hay Ngụy, lời giảng rộng của người đời Tống, rồi lời bình của người dịch hiện đại. Lẫn các lớp ấy với nhau là nguồn gốc của rất nhiều câu trích sai.
Phần dưới giải thích các tầng của một trang sách cổ, giới thiệu những bộ chú bạn sẽ gặp thường xuyên nhất, gợi ý thứ tự đọc một đoạn, và đi qua hai ví dụ cụ thể về chỗ các nhà chú giải lớn hiểu khác hẳn nhau. Mục đích là để bạn dùng chú giải như một người dẫn đường, không phải như một quan toà.
Các tầng của một trang sách cổ: kinh, truyện, chú, sớ
Kinh là văn bản gốc. Ở đây là câu chữ được coi là của chính Khổng Tử, Lão Tử, Tôn Tử, hoặc được truyền lại như văn bản chuẩn của một trường phái. Ngay tầng này cũng có dị bản: cùng một câu, các bản chép khác nhau đôi chỗ một hai chữ, và một chữ khác có thể đổi nghĩa cả câu.
Truyện là văn bản giải kinh có từ sớm. Ví dụ quen thuộc là Tả truyện giải thích các sự kiện được ghi vắn tắt trong kinh Xuân Thu. Truyện thường kể thêm bối cảnh, sự việc, người liên quan, giúp hiểu vì sao kinh viết như vậy.
Chú là lời giải nghĩa chữ và câu. Người chú giải cho biết một chữ đọc thế nào, nghĩa là gì trong câu này, có khi dẫn câu ở sách khác để chứng minh. Lời chú đời Hán, đời Ngụy gần với thời văn bản ra đời hơn nên thường được coi trọng về mặt nghĩa chữ.
Sớ là lời giảng thêm cho lời chú. Khi lời chú đã trở nên khó hiểu với người đời sau, các học giả viết sớ để giải thích tiếp lời chú. Bộ Thập tam kinh chú sớ là ví dụ tiêu biểu: mỗi kinh đi kèm một lời chú và một lời sớ.
Lời bình là ý kiến riêng. Từ đời Tống trở đi, nhiều nhà Nho viết những đoạn giảng giải dài, đưa hệ tư tưởng của mình vào cách đọc kinh. Bản dịch hiện đại cũng thường có lời bình của người dịch. Đây là tầng nên đọc với nhiều phán xét nhất.
Những bộ chú giải bạn sẽ gặp thường nhất
Khi đọc chú thích trong các bản dịch tiếng Việt, những cái tên dưới đây xuất hiện liên tục. Biết họ là ai, sống thời nào và theo khuynh hướng nào giúp bạn đoán được vì sao họ hiểu một câu theo hướng ấy.
| Văn bản | Bộ chú tiêu biểu | Thời đại | Khuynh hướng nên biết |
|---|---|---|---|
| Luận ngữ | Luận ngữ tập giải của Hà Yến | Tam Quốc, nước Ngụy | Gom lời chú của nhiều nhà đời Hán |
| Luận ngữ | Luận ngữ tập chú của Chu Hy | Nam Tống | Đọc kinh qua lý học Tống Nho, ảnh hưởng lớn ở Việt Nam |
| Đạo đức kinh | Lời chú của Vương Bật | Ngụy, thế kỷ 3 | Thiên về triết lý, gắn với bản thông hành |
| Đạo đức kinh | Lời chú của Hà Thượng Công | Niên đại còn tranh luận | Thiên về dưỡng sinh và trị nước |
| Trang Tử | Lời chú của Quách Tượng | Tây Tấn | Định hình bản 33 thiên còn lại tới nay |
| Tôn Tử binh pháp | Lời chú của Tào Tháo, tập hợp Thập nhất gia chú | Từ Tam Quốc đến Tống | Người chú phần nhiều là người cầm quân |
Ảnh hưởng của Chu Hy đặc biệt cần lưu ý với người đọc Việt Nam. Trong nhiều thế kỷ, học trò ở Việt Nam học Tứ thư qua lời chú của ông, nên không ít câu Luận ngữ quen thuộc trong tiếng Việt thực ra mang cách hiểu của Chu Hy chứ chưa chắc là cách hiểu của người đời Hán, càng chưa chắc là ý của Khổng Tử.
Thứ tự đọc một đoạn có chú giải
Thứ tự dưới giúp bạn giữ được phán đoán riêng trước khi bị lời chú dẫn đi. Nó tốn thêm vài phút mỗi đoạn, nhưng là cách duy nhất để biết mình hiểu câu gốc hay chỉ thuộc lời giảng.
- Đọc nguyên văn hoặc câu dịch sát chữ trước, tự đoán nghĩa, ghi ra một câu ngắn bằng lời mình.
- Đọc lời chú về nghĩa chữ, chỉ phần giải thích từng chữ khó, chưa đọc phần giảng rộng.
- Đọc lại câu gốc với nghĩa chữ đã biết, sửa câu tự đoán nếu cần.
- Đọc phần giảng rộng hoặc lời sớ, để ý chỗ nào người chú thêm ý của mình vào.
- Nếu có hai bộ chú, đọc cả hai và ghi chỗ khác nhau. Chỗ khác nhau thường là chỗ đáng nghĩ nhất của cả đoạn.
- Ghi kết luận tạm kèm tên người chú bạn đang theo, ví dụ "theo cách hiểu của Chu Hy".
Đây cũng là thói quen tốt khi bạn định trích một câu cổ để viết hay nói trước đám đông. Biết mình đang trích theo cách hiểu của ai giúp bạn tránh khẳng định quá mức điều mà chính người xưa chưa chắc đã nói.
Khi các nhà chú giải bất đồng: hai ví dụ cụ thể
Ví dụ thứ nhất là câu "Khắc kỷ phục lễ vi nhân" trong thiên Nhan Uyên của Luận ngữ, khi Nhan Uyên hỏi về nhân. Trong Luận ngữ tập giải của Hà Yến có dẫn cách hiểu của Mã Dung đời Hán, xem "khắc kỷ" là ước thúc thân mình, tức tự kiềm chế bản thân. Chu Hy đời Tống giảng "khắc" là thắng, "kỷ" là tư dục của bản thân, biến câu này thành một mệnh đề về việc lấy thiên lý thắng nhân dục, đúng với hệ tư tưởng lý học của ông. Một số học giả đời Thanh phê phán rằng Chu Hy đã đọc lý học của đời Tống vào lời Khổng Tử. Với người đọc hôm nay, sự khác biệt này không chỉ là chuyện chữ: hiểu theo hướng tự chế ngự hành vi để hợp lễ thì gần với việc rèn thói quen; hiểu theo hướng diệt dục thì đẩy câu này về phía khổ hạnh.
Ví dụ thứ hai nằm ở chương 5 Đạo đức kinh: "Thiên địa bất nhân, dĩ vạn vật vi sô cẩu". Nhiều người hiểu "sô cẩu" là con chó bện bằng cỏ dùng trong lễ cúng xưa, dùng xong thì vứt, hình ảnh này có nhắc tới trong thiên Thiên vận của sách Trang Tử. Theo cách đó, câu nói rằng trời đất không thiên vị, đối xử với muôn vật như đồ dùng xong bỏ. Vương Bật lại tách "sô" là cỏ và "cẩu" là chó: trời đất không sinh cỏ cho thú ăn, không sinh chó cho người ăn, mọi thứ tự vận hành theo tự nhiên. Hai cách hiểu cùng dẫn tới ý "bất nhân" không có nghĩa là tàn nhẫn mà là không can thiệp theo tình cảm, nhưng hình ảnh và sắc thái khác nhau khá xa.
Bài học từ hai ví dụ: khi gặp một câu nổi tiếng mà mỗi nơi giảng một kiểu, đừng vội cho rằng chỉ có một nghĩa đúng. Hãy tìm xem cách hiểu nào thuộc về ai, thời nào, và lý lẽ của từng bên. Nhiều khi bạn không cần chọn, chỉ cần biết biên độ.
Chú giải là cách đọc của một thời đại
Mỗi nhà chú giải là một người đọc, có câu hỏi riêng của thời mình. Vương Bật sống vào thời Ngụy Tấn, khi giới trí thức chán lối Nho học vụn vặt đời Hán và tìm tới những câu hỏi về hữu và vô; lời chú Đạo đức kinh của ông mang dấu ấn ấy. Chu Hy sống thời Nam Tống, khi Nho học cần một hệ thống lý luận đủ sức đối thoại với các học thuyết khác; ông đọc Luận ngữ, Mạnh Tử, Đại học, Trung dung thành một hệ thống nhất quán, gọi là Tứ thư. Tào Tháo chú Tôn Tử với con mắt của người đang cầm quân thật.
Hiểu bối cảnh của người chú giúp bạn đọc lời chú một cách công bằng hơn. Bạn không cần coi lời chú đời Tống là sai chỉ vì nó muộn, cũng không cần coi lời chú đời Hán là đúng chỉ vì nó sớm. Mỗi lời chú trả lời một câu hỏi; vấn đề là câu hỏi đó có phải câu hỏi của bạn không.
Điều này cũng đúng với bản dịch hiện đại. Người dịch năm 1960 và người dịch năm 2020 có những mối quan tâm khác nhau, và lời bình của họ phản ánh điều đó. Đọc lời bình như đọc một ý kiến có học, đừng đọc như đọc phần đáp án.
Sách cổ phương Tây: hệ đánh số và chú giải hiện đại
Sách cổ Hy Lạp, La Mã không có truyền thống chú sớ nhiều tầng như Hán học, nhưng có một công cụ rất tiện cho người đọc: hệ đánh số chuẩn. Các tác phẩm của Plato được trích theo số trang và chữ cái của ấn bản Stephanus năm 1578, ví dụ đoạn hang động nằm ở đầu quyển 7 Cộng hoà, quanh số 514a. Các tác phẩm của Aristotle được trích theo số trang, cột và dòng của ấn bản Bekker thế kỷ 19. Suy tưởng được trích theo quyển và đoạn, Thư gửi Lucilius theo số thứ tự lá thư.
Vì vậy, khi chọn bản dịch Plato hay Aristotle, hãy xem bản đó có in số Stephanus hoặc Bekker ở lề không. Có số này, bạn tra được cùng một đoạn trong bất kỳ bản dịch nào trên thế giới, và trích dẫn của bạn kiểm chứng được.
Phần chú giải trong các bản dịch Hy Lạp, La Mã hiện đại thường tập trung vào ba việc: giải thích nhân vật và sự kiện được nhắc tới, lưu ý chỗ văn bản gốc có vấn đề, và chỉ ra chỗ một từ Hy Lạp có nhiều nghĩa. Đọc phần này cũng theo nguyên tắc như với sách Hán: câu gốc trước, chú thích sau.
Khi trích dẫn: tách nguyên văn khỏi lời chú
Phần lớn câu trích sai lan truyền không phải do bịa hoàn toàn, mà do người viết lấy lời chú hay lời bình rồi gán thẳng cho tác giả. Vài thói quen nhỏ giúp tránh lỗi này:
- Ghi rõ "Khổng Tử nói" chỉ khi câu đó nằm trong phần nguyên văn của Luận ngữ, kèm tên thiên.
- Khi dùng ý giảng của người chú, viết "theo cách giảng của Chu Hy" hoặc "theo lời chú của Vương Bật".
- Khi dùng câu dịch, ghi đó là câu dịch, và nếu có thể, ghi kèm âm Hán Việt của nguyên văn.
- Khi các nhà chú hiểu khác nhau, nói rõ là câu này có nhiều cách hiểu, đừng chọn một cách rồi trình bày như sự thật duy nhất.
- Khi chỉ nhớ ý mà không nhớ câu, viết bằng lời gián tiếp và nói rõ là đang diễn ý.
Những thói quen này nghe giống việc của nhà nghiên cứu, nhưng thật ra rất cần cho giáo viên, người viết báo, người làm truyền thông nội bộ, những người hay mượn lời xưa nhất trong công việc hằng ngày.
Câu hỏi thường gặp
Người không biết chữ Hán có đọc được chú giải không?
Được, qua các bản dịch có chú thích tiếng Việt. Nhiều bản dịch đã chuyển lời chú của Chu Hy, Vương Bật hay các nhà khác sang tiếng Việt và ghi rõ tên người chú. Điều quan trọng là bản dịch phải ghi lời chú thuộc về ai, để bạn không lẫn lời người chú với lời tác giả.
Lời chú của Chu Hy có còn đáng đọc không?
Có. Chu Hy là người đọc kinh điển rất kỹ, lời chú của ông thường sáng sủa và hệ thống. Chỉ cần nhớ ông đọc Luận ngữ qua lý học Tống Nho, nên ở một số câu, ông đưa vào những khái niệm như thiên lý, nhân dục mà thời Khổng Tử chưa dùng theo nghĩa ấy. Đọc ông cùng một bộ chú sớm hơn là cách cân bằng.
Khi hai nhà chú giải mâu thuẫn, nên tin ai?
Không cần tin hẳn ai. Hãy xem mỗi người dựa vào chứng cứ gì: dẫn câu ở sách khác cùng thời, giải nghĩa chữ theo cách dùng thời đó, hay suy từ hệ tư tưởng của mình. Cách hiểu có chứng cứ văn bản thường vững hơn cách hiểu chỉ dựa vào hệ thống. Nhiều chỗ, học giới hiện nay vẫn để ngỏ.
Có nên đọc chú giải ngay từ lần đọc đầu tiên không?
Với văn bản cổ Trung Hoa, nên đọc phần chú nghĩa chữ ngay từ đầu, vì nhiều chữ cổ mang nghĩa khác hẳn nghĩa hiện đại. Phần giảng rộng thì để lần đọc thứ hai, sau khi bạn đã có cách hiểu riêng. Như vậy bạn vừa không hiểu sai chữ, vừa không bị người giảng dẫn đi quá sớm.
Sách giải thích kinh điển của tác giả hiện đại có tính là chú giải không?
Có thể coi là một tầng chú giải mới, nhưng thường mang tính diễn giải và ứng dụng nhiều hơn giải nghĩa chữ. Những sách như vậy hữu ích để thấy cách người nay dùng lời xưa, nhưng khi muốn biết câu gốc nghĩa là gì, bạn vẫn cần quay về bản dịch sát chữ có chú thích.
Vì sao cùng một câu Luận ngữ mà sách giáo khoa và sách tham khảo giải thích khác nhau?
Vì các tác giả theo những bộ chú khác nhau, hoặc chọn cách hiểu phù hợp với mục đích giáo dục của mình. Sách giáo khoa thường chọn một cách hiểu dễ dạy, ít tranh cãi. Khi gặp khác biệt, hãy coi đó là dịp tìm hiểu biên độ của câu, không phải dấu hiệu một bên sai.