TriTueCoNhan.comTrí Tuệ Cổ Nhân
Dùng lời xưa hôm nay cho tỉnh

Cách hiểu đúng một câu nói của người xưa: năm câu hỏi về bối cảnh và văn cảnh

Hiểu đúng lời người xưa cần hỏi: ai nói, nói với ai, lúc nào, câu trước câu sau là gì, chữ thời ấy nghĩa ra sao. Ví dụ dĩ trực báo oán, dân khả sử do chi, Socrates.

Distant view of a lone reader sitting on worn stone steps of an old temple courtyard in Hanoi at dawn, back to camera, light mist, gold and brown tones

Muốn hiểu đúng một câu nói của người xưa, cần hỏi năm câu: ai nói, nói với ai, nói trong hoàn cảnh nào, câu trước và câu sau là gì, và chữ dùng thời ấy mang nghĩa gì. Bỏ qua bất kỳ câu nào trong năm câu đó, một lời dạy có thật, trích đúng chữ, vẫn có thể bị hiểu ngược ý. "Lấy đức báo oán" được nhiều người tưởng là lời Khổng Tử, trong khi Khổng Tử đã từ chối chính ý ấy; Epicurus bị coi là ông tổ của hưởng lạc, trong khi ông khuyên một đời sống giản dị.

Bài này giả định câu nói là thật, có nguồn rõ, và tập trung vào việc hiểu nghĩa. Phần dưới trình bày năm câu hỏi, rồi áp dụng vào năm ví dụ từ Luận ngữ, Đạo đức kinh và triết học Hy Lạp, kèm một bảng chữ cổ dễ hiểu lệch và cách đưa nghĩa gốc vào việc hôm nay.

Năm câu hỏi trước khi kết luận một câu nói nghĩa là gì

Không cần trả lời hết cả năm câu một cách hoàn hảo. Chỉ cần đặt ra, bạn đã tránh được phần lớn những cách hiểu lệch phổ biến.

  1. Ai nói? Một câu trong Luận ngữ có thể là lời Khổng Tử, cũng có thể là lời học trò như Tăng Tử, Hữu Tử, Tử Hạ. Gán lời học trò cho thầy là lỗi rất thường gặp.
  2. Nói với ai? Khổng Tử nổi tiếng vì trả lời mỗi người một kiểu tuỳ tính cách và hoàn cảnh của người hỏi. Câu trả lời cho một người hăng hái có thể ngược với câu trả lời cho một người rụt rè.
  3. Trong hoàn cảnh nào? Một lời nói trước toà án, trong lúc chiến tranh, trong một bức thư riêng, mang sức nặng và mục đích khác nhau.
  4. Câu trước và câu sau là gì? Nhiều câu nổi tiếng là nửa đầu của một cuộc đối đáp. Đọc tiếp nửa sau có khi đổi hẳn nghĩa.
  5. Chữ thời ấy nghĩa là gì? Chữ "tiểu nhân", "quân tử", "học", "văn" trong Luận ngữ không trùng hoàn toàn với nghĩa ta dùng hôm nay.

Năm câu hỏi này khác với việc kiểm một câu trích là thật hay giả. Kiểm thật giả là bước trước; hiểu đúng là bước sau, và nhiều người dừng ở bước trước mà tưởng đã xong.

Ví dụ 1: lấy đức báo oán hay lấy thẳng báo oán

Trong thiên Hiến vấn của Luận ngữ, có người hỏi Khổng Tử: lấy đức báo oán thì thế nào? Khổng Tử hỏi lại: thế thì lấy gì báo đức? Rồi ông nói: lấy sự ngay thẳng mà báo oán, lấy đức mà báo đức. Nguyên văn thường được phiên là "dĩ trực báo oán, dĩ đức báo đức".

Vậy mà cụm "dĩ đức báo oán" lại hay được trích như lời dạy bao dung của Khổng Tử. Thật ra, ý báo oán bằng đức có xuất hiện trong chương 63 Đạo đức kinh, dưới dạng "báo oán dĩ đức". Người hỏi Khổng Tử rất có thể đang nhắc tới một quan niệm như vậy, và Khổng Tử không đồng ý. Ông cho rằng nếu đáp oán bằng đức thì không còn gì để đáp đức, và sự công bằng bị đảo lộn.

Hiểu đúng câu này có ý nghĩa thực tế. "Lấy thẳng báo oán" không phải trả thù, cũng không phải nhắm mắt bỏ qua, mà là đối xử công bằng, đúng mực với người làm hại mình. Ở chỗ làm, khi một đồng nghiệp gây thiệt hại cho dự án, cách của Khổng Tử là nói thẳng sự việc, xử lý theo quy định, không thù hằn nhưng cũng không giả vờ như không có gì. Đó là lời khuyên khác hẳn với việc nhẫn nhịn vô điều kiện mà nhiều người tưởng là tinh thần Nho học.

Ví dụ 2: "dân khả sử do chi" và chuyện dấu câu

Thiên Thái Bá có câu thường được phiên là "Dân khả sử do chi, bất khả sử tri chi". Cách hiểu truyền thống phổ biến là: dân có thể khiến họ làm theo, không thể khiến họ hiểu biết. Câu này từ lâu bị phê phán như bằng chứng cho tư tưởng ngu dân.

Điều ít người biết là văn bản cổ Trung Hoa vốn không có dấu câu; người đọc đời sau tự ngắt câu. Một số học giả hiện đại đề xuất cách ngắt khác: "Dân khả, sử do chi; bất khả, sử tri chi", nghĩa là dân đã thuận thì để họ làm theo, chưa thuận thì giảng cho họ hiểu. Cách ngắt này biến câu nói từ chủ trương giữ dân trong u tối thành chủ trương giải thích cho dân.

Cách ngắt nào đúng vẫn còn tranh luận, và không nên khẳng định chắc chắn theo bên nào. Bài học ở đây không phải là "Khổng Tử thật ra rất tiến bộ", mà là một câu nổi tiếng có thể treo trên một dấu phẩy mà nguyên văn không hề có. Khi trích những câu như vậy để chứng minh một quan điểm, cần nói rõ đó là một cách hiểu.

Ví dụ 3: cùng một câu hỏi, hai câu trả lời ngược nhau

Thiên Tiên Tấn ghi một đoạn rất đáng đọc. Tử Lộ hỏi: nghe điều phải thì làm ngay chứ? Khổng Tử đáp: còn cha anh đó, sao nghe là làm ngay được. Nhiễm Hữu hỏi đúng câu ấy, Khổng Tử đáp: nghe thì làm ngay. Công Tây Hoa thấy lạ, hỏi vì sao cùng một câu mà thầy trả lời ngược nhau. Khổng Tử giải thích: Nhiễm Hữu hay rụt rè nên thầy đẩy tới; Tử Lộ hăng hái quá người nên thầy kìm lại.

Nếu chỉ trích một nửa, ta có thể "chứng minh" Khổng Tử khuyên hành động ngay, hoặc khuyên cân nhắc, tuỳ ý. Đọc trọn đoạn, ta thấy ông không đưa ra một quy tắc chung mà điều chỉnh lời khuyên theo người nghe.

Với người quản lý, giáo viên, cha mẹ hôm nay, đoạn này là một bài học về phản hồi: cùng một tình huống, người thiếu tự tin cần được khuyến khích, người nóng vội cần được nhắc chậm lại. Và với người đọc lời xưa, nó nhắc rằng nhiều lời dạy được nói cho một người cụ thể, không phải cho tất cả mọi người.

Chữ cổ dễ hiểu lệch theo nghĩa hôm nay

Bảng dưới tóm lược một số chữ thường gặp. Nghĩa trong Luận ngữ được nêu khái quát; ở từng câu cụ thể, các nhà chú giải có thể hiểu khác nhau.

ChữNghĩa hay hiểu hôm nayNghĩa thường gặp trong văn bản cổ
Quân tửNgười đàn ông tốt, lịch sựBan đầu chỉ con nhà quý tộc, Khổng Tử chuyển dần sang chỉ người có đức
Tiểu nhânKẻ xấu, kẻ hènCó khi chỉ người địa vị thấp, có khi chỉ người kém đức, tuỳ câu
HọcĐi học, tiếp thu kiến thứcHọc và noi theo, gồm cả rèn luyện cách sống
VănVăn chương, viết láchLễ nhạc, văn hiến, cái đẹp của văn hoá
Kinh tếHoạt động sản xuất, tiêu dùngTừ cổ "kinh thế tế dân", tức trị đời giúp dân; nghĩa hiện đại hình thành muộn

Chữ "kinh tế" là ví dụ cho thấy ngay cả từ quen thuộc hôm nay cũng có lịch sử nghĩa. Nếu gặp chữ này trong một văn bản cổ, dịch thành "kinh tế" theo nghĩa hiện đại sẽ sai hẳn. Khi gặp một chữ then chốt, hãy xem chú thích của bản dịch trước khi gán nghĩa quen thuộc.

Ví dụ 4: Socrates và Epicurus trong văn cảnh của họ

Câu "một đời sống không được tự vấn thì không đáng sống" nằm trong phần Socrates tự biện trước toà án Athens năm 399 TCN, theo ghi chép của Plato. Socrates nói câu này khi giải thích vì sao ông không thể im lặng, thôi đặt câu hỏi, dù đó là cách để thoát án. Nó không phải một khẩu hiệu tự phát triển bản thân, mà là lời của một người chọn đối diện cái chết thay vì bỏ cách sống của mình. Hiểu bối cảnh ấy, câu nói nặng hơn nhiều so với khi in lên một tấm ảnh truyền cảm hứng.

Với Epicurus, từ "vui thú" trong tư tưởng của ông hay bị hiểu là ăn chơi hưởng lạc. Trong Thư gửi Menoeceus, ông nói rõ khi bàn về vui thú là mục đích, ông không nói tới thú vui của kẻ phóng túng, mà nói tới việc thân không đau, tâm không rối. Ông khuyên ăn uống giản dị, sống giữa bạn bè, tránh những ham muốn không cần thiết. Danh tiếng "hưởng lạc" của ông phần lớn đến từ những người phê phán và những người đọc tách chữ khỏi văn cảnh.

Ví dụ 5: câu nói đúng chữ nhưng bị đặt sai chỗ trong đời người nói

Có những câu được trích đúng chữ, đúng người, nhưng bị tách khỏi giai đoạn trong đời người nói. Luận ngữ, thiên Vi chính, có đoạn Khổng Tử tự kể: mười lăm tuổi để chí vào việc học, ba mươi tuổi đứng vững, bốn mươi tuổi không còn nghi hoặc, năm mươi tuổi biết mệnh trời, sáu mươi tuổi tai thuận, bảy mươi tuổi theo lòng muốn mà không vượt khuôn phép. Đây là lời một người già nhìn lại cả đời mình, không phải một bảng mốc mà ai cũng phải đạt đúng hạn.

Thế nhưng cụm "tam thập nhi lập" hay bị dùng như một áp lực: ba mươi tuổi phải có nhà, có xe, có gia đình. Chữ "lập" trong văn cảnh ấy thường được hiểu là đứng vững trong việc học và lễ, tức có chỗ đứng về nhân cách và hiểu biết, chứ không phải về tài sản. Hiểu đúng văn cảnh, câu nói trở thành lời tự thuật khiêm tốn về một quá trình học suốt đời, không phải cây thước để đo người khác.

Bài học chung: với những lời tự thuật, ghi chép riêng của người xưa, hãy hỏi thêm người nói đang ở đâu trong đời mình khi nói. Lời của Marcus Aurelius trong Suy tưởng là lời một hoàng đế tự nhắc mình giữa những năm chinh chiến, không phải lời khuyên ông soạn cho người khác.

Đưa nghĩa gốc vào việc hôm nay

Hiểu đúng nghĩa gốc mới là nửa đường. Nửa còn lại là quyết định nghĩa ấy dùng vào đâu, và dùng như thế nào cho trung thực.

  • Khi trích, ghi kèm văn cảnh trong một câu ngắn, như "Khổng Tử nói câu này khi được hỏi về việc lấy đức báo oán".
  • Khi câu có nhiều cách hiểu, chọn một cách để dùng nhưng nói rõ là có cách hiểu khác.
  • Khi nghĩa gốc khác cách hiểu phổ biến, ưu tiên nghĩa gốc, kể cả khi nó kém "đẹp" hơn.
  • Khi muốn dùng lời xưa cho một tình huống hiện đại, hỏi lời ấy được nói cho người như thế nào, tình huống của mình có giống không.
  • Khi không chắc văn cảnh, diễn ý bằng lời của mình thay vì trích nguyên câu.

Những thói quen này tốn thêm vài dòng, nhưng biến một câu trích từ món trang trí thành một lập luận có trách nhiệm. Người nghe cũng được tôn trọng hơn, vì họ có đủ thông tin để tự hiểu.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết một câu trong Luận ngữ là lời Khổng Tử hay lời học trò?

Xem chủ ngữ của câu trong nguyên văn. Lời Khổng Tử thường mở bằng "Tử viết", tức thầy nói. Lời học trò mở bằng tên người đó, như "Tăng Tử viết", "Hữu Tử viết". Bản dịch tốt giữ sự phân biệt này. Câu "mỗi ngày tự xét mình ba điều" là của Tăng Tử, không phải của Khổng Tử.

Vì sao văn bản cổ Trung Hoa không có dấu câu?

Văn bản cổ được viết liền, người đọc tự ngắt câu dựa vào ngữ pháp, hư từ và hiểu biết của mình. Hệ thống dấu câu như ngày nay chỉ được áp dụng phổ biến cho văn bản cổ từ thời cận đại. Vì vậy, có những câu mà cách ngắt khác nhau cho nghĩa khác nhau, và học giới vẫn tranh luận.

Khổng Tử có mâu thuẫn khi trả lời mỗi người một kiểu không?

Không hẳn. Đoạn Tử Lộ và Nhiễm Hữu cho thấy ông chủ ý điều chỉnh lời khuyên theo tính cách người hỏi. Điều này gần với phương pháp dạy học cá nhân hoá. Nó chỉ trở thành mâu thuẫn khi người đọc tách từng câu trả lời ra và coi đó là quy tắc chung cho mọi người.

Có nên dùng câu "dân khả sử do chi" để phê phán Khổng Tử không?

Có thể nêu như một câu gây tranh luận, nhưng nên nói rõ có ít nhất hai cách ngắt câu với nghĩa khác nhau. Dùng câu này như bằng chứng chắc chắn cho tư tưởng ngu dân, hoặc ngược lại như bằng chứng chắc chắn cho tư tưởng khai dân, đều là khẳng định quá mức điều văn bản cho phép.

Đọc văn cảnh có làm lời xưa mất tính phổ quát không?

Không, mà giúp ta biết phần nào thật sự phổ quát. Khi bỏ đi hoàn cảnh cụ thể, cái còn lại là nguyên tắc có thể mang đi. Ví dụ, đọc kỹ chuyện Tử Lộ và Nhiễm Hữu, ta rút ra nguyên tắc điều chỉnh lời khuyên theo người nghe, một nguyên tắc dùng được ở mọi thời.

Có cách nào nhanh để biết văn cảnh của một câu nổi tiếng?

Tìm câu trong một bản dịch đầy đủ, theo tên thiên hoặc số chương, rồi đọc ít nhất một đoạn trước và một đoạn sau. Với triết học Hy Lạp, tra theo số Stephanus hay số quyển, đoạn. Nếu không tìm được câu trong bản đầy đủ, đó là dấu hiệu cần kiểm xem câu có thật không trước khi bàn nghĩa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.